S.S.C. Giugliano
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Benevento Calcio

S.S.C. Giugliano vs Benevento Calcio

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 1-2 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 2, hòa 3, Benevento Calcio thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 32
Sân vận động
Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
Phong độ
LDDLL S.S.C. Giugliano
WLLDL Benevento Calcio
  1. 14' E. Terranova
  2. 28' I. Baldé 1-0
  3. HT1-0
  4. 48' C. Giorgione
  5. 49' 1-1 E. Lanini
  6. 51' R. Cargnelutti
  7. 53' 1-2 A. Ciciretti11m
  8. 61' C. Ciano E. Starita
  9. 61' M. Pinato N. Karić
  10. 69' Gladestony C. Giorgione
  11. 69' F. Di Dio I. Baldé
  12. 74' C. Ciano
  13. 75' S. Oyewale M. Yabre
  14. 75' B. Barba D. Menna
  15. 77' B. Barba
  16. 78' M. Pinato
  17. 82' C. De Sena R. De Rosa
  18. 90' E. Masciangelo A. Ciciretti
  19. 90' L. Carfora E. Lanini
  20. FT1-2

Đội hình

S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 1D. Russo
  2. 24M. Caldore
  3. 28R. Cargnelutti
  4. 5D. Menna ▼ 75'
  5. 3M. Yabre ▼ 75'
  6. 23C. Giorgione ▼ 69'
  7. 8R. De Rosa ▼ 82'
  8. 34S. Maselli
  9. 30F. Ciuferri
  10. 10F. Salvemini
  11. 32I. Baldé ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 14Gladestony ▲ 69'
  2. 80F. Di Dio ▲ 69'
  3. 11S. Oyewale ▲ 75'
  4. 44B. Barba ▲ 75'
  5. 25C. De Sena ▲ 82'
  6. 6G. Scognamiglio
  7. 12G. Baldi
  8. 16L. Berardocco
  9. 19A. Boccia
  10. 20A. Valdesi
  11. 77E. Oviszach
  12. 98R. Rob Coprean
Benevento Calcio HLV: G. Auteri
  1. 12N. Manfredini
  2. 28E. Terranova
  3. 96R. Capellini
  4. 58C. Pastina
  5. 16R. Improta
  6. 31F. Nardi
  7. 7N. Karić ▼ 61'
  8. 18P. Simonetti
  9. 99A. Ciciretti ▼ 90'
  10. 90E. Lanini ▼ 90'
  11. 27E. Starita ▼ 61'

Dự bị 15

  1. 10C. Ciano ▲ 61'
  2. 14M. Pinato ▲ 61'
  3. 5E. Masciangelo ▲ 90'
  4. 30L. Carfora ▲ 90'
  5. 1A. Nunziante
  6. 3A. Benedetti
  7. 6B. Meccariello
  8. 8K. Kubica
  9. 9A. Marotta
  10. 11A. Ferrante
  11. 21D. Agazzi
  12. 23F. Rillo
  13. 25A. Viscardi
  14. 38A. Talia
  15. 98D. Bolsius

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
52Ghi được56
54Thủng lưới41
1.21Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu