Latina Calcio 1932 vs S.S.D. Audace Cerignola
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 0-2 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 1, hòa 2, S.S.D. Audace Cerignola thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- DDLWW Latina Calcio 1932
- DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
- 41' 0-1 D. Gambale11m
- HT0-1
- 50' A. Riccardi
- 53' ▲ M. Scravaglieri ▼ A. Pellitteri
- 53' ▲ L. Gagliano ▼ G. Di Giovannantonio
- 53' ▲ M. Cocorocchio ▼ G. Todisco
- 55' C. Cretella
- 57' B. Calabrese
- 66' ▲ M. Emmausso ▼ L. D'Orazio
- 70' D. Gambale
- 77' ▲ D. Quieto ▼ A. Riccardi
- 83' ▲ N. Fasan ▼ B. Calabrese
- 83' ▲ O. Pannitteri ▼ M. Porro
- 86' ▲ O. Moreso ▼ L. Paolucci
- 86' ▲ Z. Ruggiero ▼ D. Gambale
- 90'+5 G. Parodi
- 90' 0-2 M. Emmausso11m
- FT0-2
Đội hình
- 67D. Mastrantonio
- 6B. Calabrese ▼ 83'
- 32G. Parodi
- 13F. Marenco
- 3M. Porro ▼ 83'
- 5A. Pellitteri ▼ 53'
- 21D. Hergheligiu
- 11F. Pace
- 10A. Riccardi ▼ 77'
- 97G. Parigi
- 19G. Di Giovannantonio ▼ 53'
Dự bị 15
- 1M. Basti
- 22A. Iosa
- 2E. Ercolano
- 4M. Scravaglieri ▲ 53'
- 7J. Ekuban
- 14L. Gagliano ▲ 53'
- 17D. Catasus
- 18E. Dutu
- 20N. Fasan ▲ 83'
- 23G. Farneti
- 27A. Vona
- 28I. Regonesi
- 66D. De Marchi
- 77O. Pannitteri ▲ 83'
- 80D. Quieto ▲ 77'
- 31V. Iliev
- 23A. Gasbarro
- 5L. Martinelli
- 3L. Russo
- 99C. Parlato
- 10L. Paolucci ▼ 86'
- 58C. Cretella
- 4G. Vitale
- 2G. Todisco ▼ 53'
- 33L. D'Orazio ▼ 66'
- 9D. Gambale ▼ 86'
Dự bị 13
- 22G. Fares
- 12A. Rizzuto
- 7A. Dabizas
- 15A. Ligi
- 17E. Ballabile
- 19G. Giuliodori
- 20Miguel Angel
- 24O. Moreso ▲ 86'
- 25R. Spaltro
- 45M. Cocorocchio ▲ 53'
- 71D. Ianzano
- 83Z. Ruggiero ▲ 86'
- 90M. Emmausso ▲ 66'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
43Ghi được56
50Thủng lưới60
0.93Bàn thắng mỗi trận1.33
15Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai33