S.S.D. Audace Cerignola
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Latina Calcio 1932

S.S.D. Audace Cerignola vs Latina Calcio 1932

Tỷ số chung cuộc: S.S.D. Audace Cerignola 2-0 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: S.S.D. Audace Cerignola thắng 5, hòa 2, Latina Calcio 1932 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 9
Sân vận động
Campo Comunale Domenico Monterisi, Cerignola
Phong độ
DDWLW S.S.D. Audace Cerignola
WDDLW Latina Calcio 1932
  1. 13' A. Cittadino
  2. 23' M. D'Ausilio 1-0
  3. 35' L. Fabrizi F. Mastroianni
  4. 37' M. D'Ausilio
  5. 40' L. Crecco
  6. 45'+1 A. Tentardini
  7. HT1-0
  8. 46' S. Biagi A. Cittadino
  9. 56' A. Riccardi E. Ercolano
  10. 57' A. Riccardi
  11. 68' A. Rizzo A. Tentardini
  12. 68' F. Sosa G. Malcore
  13. 71' S. Biagi
  14. 74' M. Cardinali
  15. 80' F. Del Sole L. Crecco
  16. 80' G. Di Renzo A. Marino
  17. 82' G. Di Renzo
  18. 83' G. Coccia M. DAusilio
  19. 83' S. Neglia M. Tascone
  20. 87' A. Rizzo 2-0
  21. 90' A. Carnevale F. DAndrea
  22. FT2-0

Đội hình

S.S.D. Audace Cerignola HLV: I. Tisci
  1. 1T. Krapikas
  2. 15A. Ligi
  3. 55L. Martinelli
  4. 21A. Tentardini ▼ 68'
  5. 3L. Russo
  6. 24Z. Ruggiero
  7. 29M. Tascone ▼ 83'
  8. 5G. Capomaggio
  9. 9G. Malcore ▼ 68'
  10. 10M. D'Ausilio
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 11

  1. 34A. Rizzo ▲ 68'
  2. 44F. Sosa ▲ 68'
  3. 7G. Coccia ▲ 83'
  4. 91S. Neglia ▲ 83'
  5. 80A. Carnevale ▲ 90'
  6. 4G. Allegrini
  7. 12G. Fares
  8. 14B. Prati
  9. 22S. Trezza
  10. 27M. Vitale
  11. 30U. De Luca
Latina Calcio 1932 HLV: D. Di Donato
  1. 1M. Cardinali
  2. 15A. Marino ▼ 80'
  3. 33G. Rocchi
  4. 2E. Ercolano ▼ 56'
  5. 75F. Cortinovis
  6. 77L. Paganini
  7. 26L. Crecco ▼ 80'
  8. 8A. Cittadino ▼ 46'
  9. 9F. Mastroianni ▼ 35'
  10. 11G. Fella
  11. 7L. Di Livio

Dự bị 12

  1. 29L. Fabrizi ▲ 35'
  2. 5S. Biagi ▲ 46'
  3. 10A. Riccardi ▲ 56'
  4. 27F. Del Sole ▲ 80'
  5. 95G. Di Renzo ▲ 80'
  6. 4F. Perseu
  7. 13E. De Santis
  8. 17A. Serbouti
  9. 21S. Jallow
  10. 23S. Gallo
  11. 47T. Bertini
  12. 72R. Polletta

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
55Ghi được47
49Thủng lưới63
1.34Bàn thắng mỗi trận1.07
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu