Latina Calcio 1932
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
S.S.D. Audace Cerignola

Latina Calcio 1932 vs S.S.D. Audace Cerignola

Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 2-2 S.S.D. Audace Cerignola tại Serie C - Girone C, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 1, hòa 2, S.S.D. Audace Cerignola thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 28
Sân vận động
Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
Phong độ
DDLWW Latina Calcio 1932
DWLWW S.S.D. Audace Cerignola
  1. 4' F. D'Andrea
  2. 24' L. Di Livio
  3. 39' S. Visentin
  4. 41' E. Ercolano
  5. HT0-0
  6. 50' L. D'Orazio
  7. 57' E. Ercolano 1-0
  8. 65' 1-1 D. Vuthaj
  9. 66' D. Mazzocco L. Di Livio
  10. 66' F. Mastroianni G. Fella
  11. 70' M. Tascone Z. Ruggiero
  12. 70' V. Leonetti F. DAndrea
  13. 87' 1-2 G. Malcore11m
  14. 88' F. Perseu F. Del Sole
  15. 88' S. Sorrentino F. Cortinovis
  16. 88' L. Gonnelli G. Allegrini
  17. 88' G. Bianchini Miguel Ángel
  18. 90'+7 F. Mastroianni
  19. 90'+4 R. Bianco D. Vuthaj
  20. 90'+5 F. Mastroianni 2-2
  21. FT2-2

Đội hình

Latina Calcio 1932 HLV: G. Fontana
  1. 99J. Guadagno
  2. 3E. Vona
  3. 33G. Rocchi
  4. 2E. Ercolano
  5. 75F. Cortinovis ▼ 88'
  6. 77L. Paganini
  7. 26L. Crecco
  8. 11G. Fella ▼ 66'
  9. 7L. Di Livio ▼ 66'
  10. 27F. Del Sole ▼ 88'
  11. 19L. D'Orazio

Dự bị 13

  1. 6D. Mazzocco ▲ 66'
  2. 9F. Mastroianni ▲ 66'
  3. 4F. Perseu ▲ 88'
  4. 16S. Sorrentino ▲ 88'
  5. 12M. Vona
  6. 71G. Fasolino
  7. 5S. Biagi
  8. 13E. De Santis
  9. 15A. Marino
  10. 29L. Fabrizi
  11. 72R. Polletta
  12. 80Luan Capanni
  13. 95G. Di Renzo
S.S.D. Audace Cerignola HLV: I. Tisci
  1. 30D. Barosi
  2. 4G. Allegrini ▼ 88'
  3. 21A. Tentardini
  4. 6S. Visentin
  5. 3L. Russo
  6. 20Miguel Ángel ▼ 88'
  7. 24Z. Ruggiero ▼ 70'
  8. 5G. Capomaggio
  9. 9G. Malcore
  10. 99D. Vuthaj ▼ 90'
  11. 17F. D'Andrea

Dự bị 11

  1. 29M. Tascone ▲ 70'
  2. 11V. Leonetti ▲ 70'
  3. 23L. Gonnelli ▲ 88'
  4. 13G. Bianchini ▲ 88'
  5. 8R. Bianco ▲ 90'
  6. 22S. Trezza
  7. 33A. Pinnelli
  8. 7G. Coccia
  9. 77M. Ghisolfi
  10. 80A. Carnevale
  11. 10L. Lombardi

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu41
47Ghi được55
63Thủng lưới49
1.07Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu