Benevento Calcio vs A.S.D. Sorrento
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-1 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 2, A.S.D. Sorrento thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Phong độ
- WLLDL Benevento Calcio
- DWWWW A.S.D. Sorrento
- 12' A. Ceresoli
- 32' J. Manconi 1-0
- 41' ▲ L. Colombini ▼ F. Fusco
- HT1-0
- 46' ▲ M. Cuccurullo ▼ A. Potenza
- 64' ▲ M. Tumminello ▼ G. Mignani
- 64' ▲ M. Della Morte ▼ D. Lamesta
- 67' ▲ D. Bolsius ▼ A. Matera
- 67' ▲ A. Sabbatani ▼ L. Crecco
- 70' A. Ceresoli
- 70' A. Ceresoli
- 76' ▲ G. Ricci ▼ J. Manconi
- 83' ▲ C. Santini ▼ L. Carillo
- 89' ▲ A. Tsingaras ▼ D. Mehic
- 90' 1-1 E. D'Ursi
- FT1-1
Đội hình
- 26G. Vannucchi
- 14S. Scognamillo
- 23P. Saio
- 19D. Borghini
- 24E. Pierozzi
- 8M. Maita
- 5D. Mehic ▼ 89'
- 20A. Ceresoli
- 10J. Manconi ▼ 76'
- 11D. Lamesta ▼ 64'
- 32G. Mignani ▼ 64'
Dự bị 11
- 1D. Russo
- 22M. Esposito
- 3F. Sena
- 4A. Prisco
- 6A. Viscardi
- 7L. Carfora
- 25R. Romano
- 31G. Ricci ▲ 76'
- 37A. Tsingaras ▲ 89'
- 93M. Tumminello ▲ 64'
- 99M. Della Morte ▲ 64'
- 22S. Harrasser
- 15D. Solcia
- 32L. Carillo ▼ 83'
- 6F. Fusco ▼ 41'
- 33S. Paglino
- 21A. Matera ▼ 67'
- 23S. Cangianiello
- 4A. Potenza ▼ 46'
- 3L. Crecco ▼ 67'
- 7E. D'Ursi
- 9V. Plescia
Dự bị 13
- 1L. Del Sorbo
- 46L. Colombini ▲ 41'
- 5K. Shaw
- 17P. Riccardi
- 18M. Tonni
- 19D. Russo
- 10D. Bolsius ▲ 67'
- 99M. Cuccurullo ▲ 46'
- 29C. Santini ▲ 83'
- 90A. Sabbatani ▲ 67'
- 30M. Vilardi
- 98M. Piras
- 11M. Esposito
Thống kê
12
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
76Ghi được45
30Thủng lưới67
1.85Bàn thắng mỗi trận1.05
19Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn21
39Hiệp hai22