Benevento Calcio
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S.D. Sorrento

Benevento Calcio vs A.S.D. Sorrento

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-1 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 2, A.S.D. Sorrento thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
DWWWW A.S.D. Sorrento
  1. 4' M. Guarracino
  2. 13' P. Riccardi M. Rossetti
  3. 18' F. Berra
  4. 33' P. Riccardi
  5. HT0-0
  6. 46' E. Starita M. Perlingieri
  7. 46' C. Biagetti P. Riccardi
  8. 46' A. Matera A. Palella
  9. 46' V. Colangiuli M. Guarracino
  10. 60' A. Vitiello
  11. 64' A. Veltri F. Berra
  12. 64' G. Acampora P. Simonetti
  13. 71' G. Carotenuto A. Vitiello
  14. 73' 0-1 C. Biagetti
  15. 77' J. Manconi A. Prisco
  16. 80' E. Starita 1-1
  17. 85' E. Blondett
  18. 86' G. Acampora
  19. 87' G. Borello D. Lamesta
  20. 90'+1 E. Starita
  21. FT1-1

Đội hình

Benevento Calcio HLV: M. Pazienza
  1. 1A. Nunziante
  2. 13A. Toșca
  3. 20F. Berra ▼ 64'
  4. 96R. Capellini
  5. 25A. Viscardi
  6. 18P. Simonetti ▼ 64'
  7. 38A. Talia
  8. 4A. Prisco ▼ 77'
  9. 10E. Lanini
  10. 73D. Lamesta ▼ 87'
  11. 33M. Perlingieri ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 7E. Starita ▲ 46'
  2. 5A. Veltri ▲ 64'
  3. 17G. Acampora ▲ 64'
  4. 9J. Manconi ▲ 77'
  5. 28G. Borello ▲ 87'
  6. 3F. Sena
  7. 12N. Manfredini
  8. 24M. Viviani
  9. 27S. Oukhadda
  10. 35L. Carfora
  11. 68I. Lucatelli
A.S.D. Sorrento HLV: G. Ferraro
  1. 1L. Del Sorbo
  2. 9E. Blondett
  3. 6F. Fusco
  4. 14C. Panico
  5. 33A. Vitiello ▼ 71'
  6. 8M. Cuccurullo
  7. 72A. Palella ▼ 46'
  8. 23S. Cangianiello
  9. 99M. Rossetti ▼ 13'
  10. 11A. Musso
  11. 19M. Guarracino ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 17P. Riccardi ▲ 13'
  2. 4C. Biagetti ▲ 46'
  3. 20A. Matera ▲ 46'
  4. 32V. Colangiuli ▲ 46'
  5. 5G. Carotenuto ▲ 71'
  6. 12S. Harrasser
  7. 26V. Di Somma
  8. 3L. Colombini
  9. 28U. Morleo
  10. 44D. Russo
  11. 96M. Esposito

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
63Ghi được36
42Thủng lưới53
1.62Bàn thắng mỗi trận0.92
11Giữ sạch lưới9
20Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu