A.S.D. Sorrento
0 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Benevento Calcio

A.S.D. Sorrento vs Benevento Calcio

Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Sorrento 0-3 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.S.D. Sorrento thắng 0, hòa 2, Benevento Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 10
Sân vận động
Stadio Italia, Sorrento
Phong độ
DWWWW A.S.D. Sorrento
WLLDL Benevento Calcio
  1. 3' M. Cuccurullo
  2. 9' 0-1 M. Perlingieri
  3. 12' 0-2 A. Toșca
  4. 25' 0-3 D. Lamesta
  5. HT0-3
  6. 47' A. Viscardi
  7. 62' V. Colangiuli G. Guadagni
  8. 65' G. Acampora D. Lamesta
  9. 65' M. Viviani A. Prisco
  10. 74' G. Carotenuto L. Colombini
  11. 74' A. Polidori A. Musso
  12. 74' F. Lops M. Cuccurullo
  13. 76' E. Lanini M. Perlingieri
  14. 76' A. Ferrara A. Viscardi
  15. 85' M. Esposito D. Bolsius
  16. 85' E. Starita J. Manconi
  17. FT0-3

Đội hình

A.S.D. Sorrento HLV: E. Barilari
  1. 1L. Del Sorbo
  2. 9E. Blondett
  3. 6F. Fusco
  4. 3L. Colombini ▼ 74'
  5. 2G. Todisco
  6. 15A. De Francesco
  7. 8M. Cuccurullo ▼ 74'
  8. 23S. Cangianiello
  9. 10D. Bolsius ▼ 85'
  10. 7G. Guadagni ▼ 62'
  11. 11A. Musso ▼ 74'

Dự bị 13

  1. 32V. Colangiuli ▲ 62'
  2. 5G. Carotenuto ▲ 74'
  3. 18A. Polidori ▲ 74'
  4. 76F. Lops ▲ 74'
  5. 96M. Esposito ▲ 85'
  6. 12S. Harrasser
  7. 14C. Panico
  8. 16S. Scala
  9. 17P. Riccardi
  10. 33A. Vitiello
  11. 66A. Cadili
  12. 72A. Palella
  13. 97M. Albertazzi
Benevento Calcio HLV: G. Auteri
  1. 1A. Nunziante
  2. 13A. Toșca
  3. 20F. Berra
  4. 27S. Oukhadda
  5. 25A. Viscardi ▼ 76'
  6. 18P. Simonetti
  7. 38A. Talia
  8. 4A. Prisco ▼ 65'
  9. 9J. Manconi ▼ 85'
  10. 73D. Lamesta ▼ 65'
  11. 33M. Perlingieri ▼ 76'

Dự bị 14

  1. 17G. Acampora ▲ 65'
  2. 24M. Viviani ▲ 65'
  3. 10E. Lanini ▲ 76'
  4. 32A. Ferrara ▲ 76'
  5. 7E. Starita ▲ 85'
  6. 3F. Sena
  7. 5A. Veltri
  8. 6B. Meccariello
  9. 12N. Manfredini
  10. 21D. Agazzi
  11. 28G. Borello
  12. 35L. Carfora
  13. 68I. Lucatelli
  14. 96R. Capellini

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
36Ghi được63
53Thủng lưới42
0.92Bàn thắng mỗi trận1.62
9Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn20
20Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu