Benevento Calcio
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.S.D. Sorrento

Benevento Calcio vs A.S.D. Sorrento

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 4-0 A.S.D. Sorrento tại Serie C - Girone C, 26 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 2, A.S.D. Sorrento thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 28
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
DWWWW A.S.D. Sorrento
  1. 4' C. Pastina
  2. 23' G. La Monica
  3. HT0-0
  4. 46' C. Ciano E. Starita
  5. 46' P. Simonetti E. Masciangelo
  6. 49' C. Ciano 1-0
  7. 62' A. Ciciretti 2-0
  8. 66' I. Badje R. Morichelli
  9. 69' E. Terranova C. Pastina
  10. 69' D. Bolsius E. Lanini
  11. 75' S. Scala G. La Monica
  12. 79' D. Bolsius 3-0
  13. 82' A. Vitiello
  14. 85' A. Talia M. Pinato
  15. 85' P. Messori M. Cuccurullo
  16. 85' A. Bonavolontà G. Vitale
  17. 85' C. Capasso A. Vitiello
  18. 90'+2 P. Simonetti 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

Benevento Calcio HLV: G. Auteri
  1. 24A. Paleari
  2. 20F. Berra
  3. 5E. Masciangelo ▼ 46'
  4. 96R. Capellini
  5. 58C. Pastina ▼ 69'
  6. 16R. Improta
  7. 14M. Pinato ▼ 85'
  8. 31F. Nardi
  9. 99A. Ciciretti
  10. 90E. Lanini ▼ 69'
  11. 27E. Starita ▼ 46'

Dự bị 15

  1. 10C. Ciano ▲ 46'
  2. 18P. Simonetti ▲ 46'
  3. 28E. Terranova ▲ 69'
  4. 98D. Bolsius ▲ 69'
  5. 38A. Talia ▲ 85'
  6. 1A. Nunziante
  7. 3A. Benedetti
  8. 12N. Manfredini
  9. 21D. Agazzi
  10. 23F. Rillo
  11. 25A. Viscardi
  12. 8K. Kubica
  13. 30L. Carfora
  14. 9A. Marotta
  15. 11A. Ferrante
A.S.D. Sorrento HLV: V. Maiuri
  1. 1L. Del Sorbo
  2. 26V. Di Somma
  3. 19L. Colombini
  4. 2G. Todisco
  5. 25R. Morichelli ▼ 66'
  6. 33A. Vitiello ▼ 85'
  7. 15A. De Francesco
  8. 8M. Cuccurullo ▼ 85'
  9. 3G. Vitale ▼ 85'
  10. 4G. La Monica ▼ 75'
  11. 91M. Ravasio

Dự bị 12

  1. 11I. Badje ▲ 66'
  2. 7S. Scala ▲ 75'
  3. 29P. Messori ▲ 85'
  4. 30A. Bonavolontà ▲ 85'
  5. 77C. Capasso ▲ 85'
  6. 22A. D'Aniello
  7. 97M. Albertazzi
  8. 27C. Loreto
  9. 49F. Ilardi
  10. 98P. Riccardi
  11. 87B. Petrone
  12. 35D. Amendola

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Juve Stabia
38 57 - 24 +33 79
2
Calcio Avellino S.S.D.
38 62 - 29 +33 69
3
Benevento Calcio
38 45 - 33 +12 66
4
Casertana F.C.
38 51 - 38 +13 65
5
Taranto F.C. 1927
38 46 - 31 +15 65
6
AZ Picerno
38 53 - 40 +13 58
7
S.S.D. Audace Cerignola
38 54 - 46 +8 53
8
S.S.C. Giugliano
38 44 - 47 -3 53
9
F.C. Crotone
38 54 - 47 +7 52
10
Latina Calcio 1932
38 44 - 51 -7 51
11
Calcio Foggia 1920
38 40 - 44 -4 48
12
A.S.D. Sorrento
38 39 - 47 -8 48
13
Catania FC
38 39 - 38 +1 45
14
A.C.R. Messina
38 41 - 49 -8 45
15
SS Turris Calcio
38 46 - 57 -11 44
16
Potenza Calcio
38 38 - 47 -9 43
17
S.S. Monopoli 1966
38 41 - 51 -10 42
18
Virtus Francavilla Calcio
38 30 - 50 -20 35
19
Guidonia Montecelio 1937
38 43 - 62 -19 35
20
S.S.D. Città di Brindisi
38 28 - 64 -36 25
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu40
56Ghi được41
41Thủng lưới53
1.22Bàn thắng mỗi trận1.02
19Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu