S.S.C. Giugliano vs Catania FC
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 0-3 Catania FC tại Serie C - Girone C, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 2, hòa 0, Catania FC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Phong độ
- DDLLL S.S.C. Giugliano
- LLLLW Catania FC
- 5' 0-1 G. Lunetta
- 33' ▲ M. Stoppa ▼ E. Cicerelli
- 38' 0-2 F. Forte
- HT0-2
- 46' ▲ G. Borello ▼ G. D'Agostino
- 46' ▲ L. Peluso ▼ R. Zammarini
- 46' ▲ I. Balde ▼ G. Esposito
- 58' ▲ S. Caturano ▼ F. Forte
- 58' ▲ A. Corbari ▼ A. Quaini
- 73' ▲ M. Njambe ▼ R. De Rosa
- 73' ▲ K. Jimenez ▼ G. Lunetta
- 73' ▲ A. Raimo ▼ D. Donnarumma
- 80' Yellow Card
- 81' F. Di Tacchio
- 89' 0-3 K. Jimenez
- 90'+2 A. Corbari
- FT0-3
Đội hình
- 31A. Russo
- 85M. Milan
- 24M. Caldore
- 29D. Del Fabro
- 14G. Vaglica
- 28M. Prezioso
- 8R. De Rosa ▼ 73'
- 4R. Zammarini ▼ 46'
- 17G. Esposito ▼ 46'
- 90A. Nepi
- 70G. D'Agostino ▼ 46'
Dự bị 11
- 1L. Bolletta
- 9Isaac Prado
- 10G. Borello ▲ 46'
- 11M. Njambe ▲ 73'
- 26L. Forciniti
- 30F. Lops
- 44L. Peluso ▲ 46'
- 23G. Laezza
- 15L. D'Avino
- 25A. Minei
- 32I. Balde ▲ 46'
- 57A. Dini
- 68M. Ierardi
- 15M. Di Gennaro
- 3A. Celli
- 24T. Casasola
- 14F. Di Tacchio
- 16A. Quaini ▼ 58'
- 20D. Donnarumma ▼ 73'
- 23G. Lunetta ▼ 73'
- 10E. Cicerelli ▼ 33'
- 32F. Forte ▼ 58'
Dự bị 11
- 1K. Bethers
- 4S. Aloi
- 6A. Allegretto
- 7K. Jimenez ▲ 73'
- 9A. Rolfini
- 18S. Caturano ▲ 58'
- 30A. Corbari ▲ 58'
- 11M. Stoppa ▲ 33'
- 19A. Raimo ▲ 73'
- 99M. D'Ausilio
- 73S. Pieraccini
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 74 - 28 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 54 - 25 | +29 | 70 | |
| 3 | 38 | 50 - 42 | +8 | 69 | |
| 4 | 38 | 58 - 40 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 55 - 44 | +11 | 66 | |
| 6 | 38 | 59 - 40 | +19 | 61 | |
| 7 | 38 | 39 - 41 | -2 | 56 | |
| 8 | 38 | 56 - 57 | -1 | 56 | |
| 9 | 38 | 50 - 54 | -4 | 54 | |
| 10 | 38 | 54 - 56 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 53 - 50 | +3 | 45 | |
| 12 | 38 | 32 - 49 | -17 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 44 | -9 | 42 | |
| 14 | 38 | 36 - 42 | -6 | 42 | |
| 15 | 38 | 43 - 55 | -12 | 40 | |
| 16 | 38 | 39 - 55 | -16 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 52 | -17 | 37 | |
| 18 | 38 | 28 - 60 | -32 | 27 | |
| 19 | 38 | 48 - 57 | -9 | 26 | |
| 20 | 38 | 47 - 54 | -7 | 24 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
42Ghi được54
56Thủng lưới26
1.02Bàn thắng mỗi trận1.38
9Giữ sạch lưới22
18Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai30