Catania FC vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 2-3 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 28 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 5, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 2' P. Cianci 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 F. Salvemini
- 57' ▲ R. De Rosa ▼ L. Berardocco
- 57' ▲ S. Oyewale ▼ M. Yabre
- 62' ▲ R. Costantino ▼ S. Di Carmine
- 62' ▲ E. Cicerelli ▼ D. Peralta
- 68' 1-2 F. Ciuferri
- 71' D. Bouah 2-2
- 72' ▲ C. De Sena ▼ F. Di Dio
- 72' ▲ B. Barba ▼ A. Valdesi
- 74' ▲ M. Chiarella ▼ P. Cianci
- 78' F. Salvemini
- 80' ▲ G. Baldi ▼ D. Russo
- 85' R. Zammarini
- 85' ▲ F. Rapisarda ▼ D. Bouah
- 87' 2-3 F. Salvemini
- 88' E. Cicerelli
- FT2-3
Đội hình
- 22J. Furlan
- 46S. Monaco
- 28A. Celli
- 13D. Bouah ▼ 85'
- 27A. Castellini
- 23N. Welbeck
- 33R. Zammarini
- 16A. Quaini
- 10S. Di Carmine ▼ 62'
- 19D. Peralta ▼ 62'
- 90P. Cianci ▼ 74'
Dự bị 11
- 9R. Costantino ▲ 62'
- 30E. Cicerelli ▲ 62'
- 31M. Chiarella ▲ 74'
- 5F. Rapisarda ▲ 85'
- 2M. Curado
- 3K. Haveri
- 6E. Ndoj
- 14I. Kontek
- 32C. Chiricò
- 35E. Donato
- 95M. Albertoni
- 1D. Russo ▼ 80'
- 24M. Caldore
- 28R. Cargnelutti
- 3M. Yabre ▼ 57'
- 20A. Valdesi ▼ 72'
- 16L. Berardocco ▼ 57'
- 23C. Giorgione
- 7A. Romano
- 80F. Di Dio ▼ 72'
- 30F. Ciuferri
- 10F. Salvemini
Dự bị 12
- 8R. De Rosa ▲ 57'
- 11S. Oyewale ▲ 57'
- 25C. De Sena ▲ 72'
- 44B. Barba ▲ 72'
- 12G. Baldi ▲ 80'
- 5D. Menna
- 6G. Scognamiglio
- 9A. Diop
- 14Gladestony
- 19A. Boccia
- 77E. Oviszach
- 99M. Nocciolini
Thống kê
11
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu43
59Ghi được52
52Thủng lưới54
1.18Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai33