Catania FC vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 3-1 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 5, hòa 0, S.S.C. Giugliano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 6' E. Demirovic
- 8' D. Guglielmotti 1-0
- 14' D. Guglielmotti 2-0
- 33' 2-1 F. Del Sole
- HT2-1
- 56' A. Quaini
- 59' ▲ D. Del Fabro ▼ A. Montalto
- 59' ▲ Ibourhima Baldé ▼ G. DAgostino
- 72' ▲ S. Sturaro ▼ F. De Rose
- 72' ▲ A. Raimo ▼ A. Anastasio
- 72' ▲ A. De Paoli ▼ C. Padula
- 72' ▲ M. Njambe ▼ E. Demirovič
- 80' ▲ M. Ierardi ▼ S. Sturaro
- 80' ▲ A. Scaravilli ▼ D. Solcia
- 80' ▲ F. Vallarelli ▼ L. Peluso
- 86' G. Lunetta 3-1
- 90'+5 F. Di Tacchio
- FT3-1
Đội hình
- 57A. Dini
- 33A. Anastasio ▼ 72'
- 27A. Castellini
- 7F. Di Tacchio
- 6F. De Rose ▼ 72'
- 44D. Guglielmotti
- 23G. Lunetta
- 16A. Quaini
- 10Kaleb Jimenez
- 9R. Inglese
- 32A. Montalto ▼ 59'
Dự bị 10
- 5D. Del Fabro ▲ 59'
- 8S. Sturaro ▲ 72'
- 19A. Raimo ▲ 72'
- 68M. Ierardi ▲ 80'
- 12D. Butano
- 24E. Gega
- 37C. Forti
- 38C. Corallo
- 39L. Privitera
- 47N. Ortoli
- 1D. Russo
- 24M. Caldore
- 23A. Minelli
- 15D. Solcia ▼ 80'
- 77A. Valdesi
- 8R. De Rosa
- 80E. Demirovič ▼ 72'
- 44L. Peluso ▼ 80'
- 10F. Del Sole
- 70G. D'Agostino
- 14C. Padula ▼ 72'
Dự bị 10
- 32Ibourhima Baldé ▲ 59'
- 9A. De Paoli ▲ 72'
- 11M. Njambe ▲ 72'
- 2A. Scaravilli ▲ 80'
- 5F. Vallarelli ▲ 80'
- 19M. Genovese
- 21F. De Francesco
- 30J. Anacoura
- 45A. Nuredini
- 99E. Iardino
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
63Ghi được67
48Thủng lưới69
1.47Bàn thắng mỗi trận1.56
13Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai34