S.S.C. Giugliano
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Catania FC

S.S.C. Giugliano vs Catania FC

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 3-2 Catania FC tại Serie C - Girone C, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 2, hòa 0, Catania FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 5
Sân vận động
Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
Phong độ
LDDLL S.S.C. Giugliano
LLLLW Catania FC
  1. 13' M. Adamonis K. Bethers
  2. 16' R. De Rosa
  3. 18' M. Ierardi
  4. 34' C. Giorgione 1-0
  5. 45'+5 D. Solcia
  6. 45'+6 A. Anastasio
  7. HT1-0
  8. 46' Kaleb Jimenez G. Luperini
  9. 46' L. Verna M. Ierardi
  10. 52' 1-1 L. Verna
  11. 57' M. Njambe 2-1
  12. 58' M. Njambe
  13. 63' F. D'Andrea R. Inglese
  14. 67' E. Celeghin R. De Rosa
  15. 67' Ibourhima Baldé M. Njambe
  16. 71' I. Balde
  17. 71' A. Montalto M. Stoppa
  18. 77' A. Romano M. Masala
  19. 81' Ibourhima Baldé 3-1
  20. 82' A. De Paoli C. Padula
  21. 82' A. Minelli A. Valdesi
  22. 85' A. De Paoli
  23. 86' 3-2 A. Montalto11m
  24. 89' E. Celeghin
  25. 90'+3 A. Quaini
  26. 90'+6 M. Caldore
  27. FT3-2

Đội hình

S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 71D. Barosi
  2. 24M. Caldore
  3. 15D. Solcia
  4. 33S. La Vardera
  5. 77A. Valdesi ▼ 82'
  6. 17C. Giorgione
  7. 8R. De Rosa ▼ 67'
  8. 34S. Maselli
  9. 18M. Masala ▼ 77'
  10. 14C. Padula ▼ 82'
  11. 11M. Njambe ▼ 67'

Dự bị 14

  1. 6E. Celeghin ▲ 67'
  2. 32Ibourhima Baldé ▲ 67'
  3. 7A. Romano ▲ 77'
  4. 9A. De Paoli ▲ 82'
  5. 23A. Minelli ▲ 82'
  6. 1D. Russo
  7. 2A. Scaravilli
  8. 3S. Oyewale
  9. 4C. Acella
  10. 10F. Ciuferri
  11. 21F. De Francesco
  12. 44L. Peluso
  13. 45A. Nuredini
  14. 70G. D'Agostino
Catania FC HLV: D. Toscano
  1. 1K. Bethers ▼ 13'
  2. 15M. Di Gennaro
  3. 33A. Anastasio
  4. 68M. Ierardi ▼ 46'
  5. 27A. Castellini
  6. 17G. Luperini ▼ 46'
  7. 8S. Sturaro
  8. 19A. Raimo
  9. 16A. Quaini
  10. 9R. Inglese ▼ 63'
  11. 21M. Stoppa ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 31M. Adamonis ▲ 13'
  2. 10Kaleb Jimenez ▲ 46'
  3. 14L. Verna ▲ 46'
  4. 11F. D'Andrea ▲ 63'
  5. 32A. Montalto ▲ 71'
  6. 3A. Celli
  7. 20G. Carpani
  8. 22L. D'Agata
  9. 23G. Lunetta
  10. 24E. Gega
  11. 37C. Forti
  12. 44D. Guglielmotti

Thống kê

07
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
67Ghi được63
69Thủng lưới48
1.56Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới13
26Trên 2.5 bàn21
34Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu