Potenza Calcio
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Catania FC

Potenza Calcio vs Catania FC

Tỷ số chung cuộc: Potenza Calcio 1-2 Catania FC tại Serie C - Girone C, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Potenza Calcio thắng 2, hòa 4, Catania FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 38
Sân vận động
Stadio Comunale Alfredo Viviani, Potenza
Phong độ
LWWDW Potenza Calcio
LLLLW Catania FC
  1. 13' 0-1 A. Raimo
  2. HT0-1
  3. 46' G. Frisenna Kaleb Jimenez
  4. 61' A. Dini
  5. 61' A. Allegretto A. Anastasio
  6. 63' F. Di Tacchio
  7. 66' M. Castorani 1-1
  8. 70' Lucas Felippe B. Erradi
  9. 70' G. D'Auria M. Rosafio
  10. 72' S. Sturaro F. De Rose
  11. 72' M. Stoppa G. Lunetta
  12. 72' N. Dalmonte A. Celli
  13. 82' G. Selleri S. Caturano
  14. 82' L. Mazzeo L. Petrungaro
  15. 84' S. Sturaro
  16. 89' M. Ghisolfi M. Castorani
  17. 90'+5 C. Riggio
  18. 90'+5 M. Ghisolfi
  19. 90' 1-2 R. Inglese
  20. FT1-2

Đội hình

Potenza Calcio HLV: P. De Giorgio
  1. 22F. Alastra
  2. 6C. Riggio
  3. 29M. Bachini
  4. 30L. Petrungaro ▼ 82'
  5. 66R. Burgio
  6. 31A. Siatounis
  7. 27B. Erradi ▼ 70'
  8. 8M. Castorani ▼ 89'
  9. 26B. Verrengia
  10. 9S. Caturano ▼ 82'
  11. 94M. Rosafio ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 5Lucas Felippe ▲ 70'
  2. 7G. D'Auria ▲ 70'
  3. 15G. Selleri ▲ 82'
  4. 17L. Mazzeo ▲ 82'
  5. 77M. Ghisolfi ▲ 89'
  6. 24T. Cucchietti
  7. 33P. Galiano
  8. 4L. Ferro
  9. 14L. Milesi
  10. 16N. Valisena
  11. 19G. Sciacca
  12. 23F. Rillo
Catania FC HLV: D. Toscano
  1. 57A. Dini
  2. 15M. Di Gennaro
  3. 33A. Anastasio ▼ 61'
  4. 3A. Celli ▼ 72'
  5. 68M. Ierardi
  6. 7F. Di Tacchio
  7. 6F. De Rose ▼ 72'
  8. 23G. Lunetta ▼ 72'
  9. 19A. Raimo
  10. 10Kaleb Jimenez ▼ 46'
  11. 9R. Inglese

Dự bị 11

  1. 20G. Frisenna ▲ 46'
  2. 63A. Allegretto ▲ 61'
  3. 8S. Sturaro ▲ 72'
  4. 21M. Stoppa ▲ 72'
  5. 77N. Dalmonte ▲ 72'
  6. 5D. Del Fabro
  7. 11A. De Paoli
  8. 13A. Farroni
  9. 24E. Gega
  10. 32A. Montalto
  11. 44D. Guglielmotti

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
68Ghi được63
56Thủng lưới48
1.58Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn21
41Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu