Catania FC
5 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Potenza Calcio

Catania FC vs Potenza Calcio

Tỷ số chung cuộc: Catania FC 5-2 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 4, hòa 4, Potenza Calcio thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 35
Sân vận động
Stadio Angelo Massimino, Catania
Trọng tài
L. Angelucci
Phong độ
LLLLW Catania FC
LWWDW Potenza Calcio
  1. 2' 0-1 A. Baclet
  2. 21' M. Di Piazza 1-1
  3. 27' L. Di Livio
  4. 34' D. Conson
  5. 44' A. Baclet
  6. 45' L. Calapai 2-1
  7. HT2-1
  8. 56' M. Di Piazza 3-1
  9. 58' M. Sandri L. Di Livio
  10. 58' F. Salvemini A. Baclet
  11. 59' 3-2 M. Sandri
  12. 67' Reginaldo F. Golfo
  13. 68' A. Russotto 4-2
  14. 71' A. Albertini L. Calapai
  15. 71' K. Manneh M. Di Piazza
  16. 73' N. Welbeck
  17. 77' G. Volpe F. Mazzeo
  18. 77' M. Bruzzo R. Bucolo
  19. 80' G. Rosaia L. Maldonado
  20. 80' A. Zanchi A. Russotto
  21. 82' G. Nigro E. Zampa
  22. 90'+2 A. Zanchi 5-2
  23. FT5-2

Đội hình

Catania FC HLV: F. Baldini
  1. 22Miguel Angel
  2. 4A. Giosa
  3. 3Claiton
  4. 26L. Calapai ▼ 71'
  5. 7A. Russotto ▼ 80'
  6. 6M. Welbeck
  7. 23J. Dall'Oglio
  8. 20G. Pinto
  9. 15L. Maldonado ▼ 80'
  10. 33M. Di Piazza ▼ 71'
  11. 28F. Golfo ▼ 67'

Dự bị 12

  1. 10Reginaldo ▲ 67'
  2. 16A. Albertini ▲ 71'
  3. 19K. Manneh ▲ 71'
  4. 8G. Rosaia ▲ 80'
  5. 29A. Zanchi ▲ 80'
  6. 1A. Santurro
  7. 5T. Silvestri
  8. 11A. Vrikis
  9. 13M. Izco
  10. 17S. Sales
  11. 18D. Tonucci
  12. 34F. Borriello
Potenza Calcio HLV: F. Gallo
  1. 31R. Marcone
  2. 6D. Conson
  3. 15N. Gigli
  4. 32R. Bucolo ▼ 77'
  5. 10M. Ricci
  6. 23M. Coppola
  7. 18E. Zampa ▼ 82'
  8. 7G. Coccia
  9. 16A. Baclet ▼ 58'
  10. 11F. Mazzeo ▼ 77'
  11. 21L. Di Livio ▼ 58'

Dự bị 12

  1. 4M. Sandri ▲ 58'
  2. 17F. Salvemini ▲ 58'
  3. 24G. Volpe ▲ 77'
  4. 30M. Bruzzo ▲ 77'
  5. 19G. Nigro ▲ 82'
  6. 1A. Santopadre
  7. 2M. Noce
  8. 3C. Panico
  9. 9N. Romero
  10. 12A. Brescia
  11. 20T. Fontana
  12. 34D. Cavaliere

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ternana Calcio
36 95 - 32 +63 90
2
U.S. Catanzaro 1929
36 44 - 29 +15 68
3
Calcio Avellino S.S.D.
36 53 - 33 +20 68
4
S.S.C. Bari
36 52 - 34 +18 63
5
S.S. Juve Stabia
36 51 - 39 +12 61
6
Catania FC
36 50 - 38 +12 59
7
Palermo F.C.
36 44 - 40 +4 53
8
S.S. Teramo Calcio
36 38 - 34 +4 52
9
Calcio Foggia 1920
36 36 - 39 -3 51
10
Casertana F.C.
36 47 - 59 -12 45
11
S.S. Monopoli 1966
36 43 - 51 -8 41
12
Viterbese
36 36 - 42 -6 40
13
Potenza Calcio
36 38 - 52 -14 39
14
SS Turris Calcio
36 40 - 56 -16 39
15
Virtus Francavilla Calcio
36 32 - 44 -12 38
16
U.S. Vibonese Calcio
36 34 - 37 -3 36
17
Paganese Calcio 1926
36 26 - 49 -23 32
18
A.S. Bisceglie Calcio 1913
36 28 - 51 -23 30
19
Cavese 1919
36 27 - 55 -28 23
20
Trapani
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu37
52Ghi được38
43Thủng lưới54
1.37Bàn thắng mỗi trận1.03
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu