Catania FC vs Potenza Calcio
Tỷ số chung cuộc: Catania FC 0-2 Potenza Calcio tại Serie C - Girone C, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Catania FC thắng 4, hòa 4, Potenza Calcio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Angelo Massimino, Catania
- Phong độ
- LLLLW Catania FC
- LWWDW Potenza Calcio
- 14' M. Novella
- 20' B. Erradi
- 38' A. Anastasio
- HT0-0
- 46' ▲ F. D'Andrea ▼ A. Montalto
- 46' ▲ A. Castellini ▼ G. Lunetta
- 57' ▲ M. Ghisolfi ▼ B. Erradi
- 61' F. De Rose
- 65' ▲ R. Inglese ▼ S. Sturaro
- 70' 0-1 S. Caturano
- 72' ▲ A. Raimo ▼ G. Carpani
- 79' M. Ierardi
- 80' ▲ L. Milesi ▼ E. Schimmenti
- 80' ▲ G. Selleri ▼ M. Rosafio
- 81' 0-2 S. Caturano
- 89' ▲ L. Verna ▼ A. Anastasio
- 90'+2 ▲ V. Galletta ▼ M. Novella
- 90'+2 ▲ R. Burgio ▼ F. Rillo
- FT0-2
Đội hình
- 31M. Adamonis
- 33A. Anastasio ▼ 89'
- 68M. Ierardi
- 6F. De Rose
- 8S. Sturaro ▼ 65'
- 20G. Carpani ▼ 72'
- 23G. Lunetta ▼ 46'
- 16A. Quaini
- 10Kaleb Jimenez
- 32A. Montalto ▼ 46'
- 21M. Stoppa
Dự bị 8
- 11F. D'Andrea ▲ 46'
- 27A. Castellini ▲ 46'
- 9R. Inglese ▲ 65'
- 19A. Raimo ▲ 72'
- 14L. Verna ▲ 89'
- 12D. Butano
- 24E. Gega
- 37C. Forti
- 22F. Alastra
- 19G. Sciacca
- 35M. Novella ▼ 90'
- 23F. Rillo ▼ 90'
- 5Lucas Felippe
- 27B. Erradi ▼ 57'
- 8M. Castorani
- 21E. Schimmenti ▼ 80'
- 26B. Verrengia
- 9S. Caturano
- 94M. Rosafio ▼ 80'
Dự bị 12
- 77M. Ghisolfi ▲ 57'
- 14L. Milesi ▲ 80'
- 15G. Selleri ▲ 80'
- 2V. Galletta ▲ 90'
- 66R. Burgio ▲ 90'
- 4L. Ferro
- 17L. Mazzeo
- 18P. Mazzocchi
- 24T. Cucchietti
- 28G. Ragone
- 33P. Galiano
- 80E. Landi
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
63Ghi được68
48Thủng lưới56
1.47Bàn thắng mỗi trận1.58
13Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai41