S.S.C. Giugliano
5 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Latina Calcio 1932

S.S.C. Giugliano vs Latina Calcio 1932

Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 5-2 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 5, hòa 3, Latina Calcio 1932 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 27
Sân vận động
Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
Phong độ
LDDLL S.S.C. Giugliano
DDLWW Latina Calcio 1932
  1. 4' S. La Vardera
  2. 12' C. Padula 1-0
  3. 22' R. De Rosa
  4. 43' F. Del Sole 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' E. Ercolano M. Motolese
  7. 46' E. Vona F. Rapisarda
  8. 57' S. Oyewale S. La Vardera
  9. 57' G. D'Agostino M. Njambe
  10. 60' L. Peluso 3-0
  11. 64' E. Demirovič R. De Rosa
  12. 64' A. Nepi C. Padula
  13. 64' M. Scravaglieri L. Di Livio
  14. 69' T. Berman L. Crescenzi
  15. 74' G. D'Agostino 4-0
  16. 76' M. Masala F. Del Sole
  17. 77' 4-1 D. Petermann
  18. 79' M. Segat A. Riccardi
  19. 83' T. Berman
  20. 90' A. Nepi 5-1
  21. 90'+3 5-2 F. Mastroianni
  22. FT5-2

Đội hình

S.S.C. Giugliano HLV: V. Bertotto
  1. 1D. Russo
  2. 24M. Caldore
  3. 15D. Solcia
  4. 33S. La Vardera ▼ 57'
  5. 77A. Valdesi
  6. 8R. De Rosa ▼ 64'
  7. 6E. Celeghin
  8. 44L. Peluso
  9. 10F. Del Sole ▼ 76'
  10. 14C. Padula ▼ 64'
  11. 11M. Njambe ▼ 57'

Dự bị 12

  1. 3S. Oyewale ▲ 57'
  2. 70G. D'Agostino ▲ 57'
  3. 80E. Demirovič ▲ 64'
  4. 90A. Nepi ▲ 64'
  5. 18M. Masala ▲ 76'
  6. 31A. D'Aniello
  7. 99E. Iardino
  8. 5F. Vallarelli
  9. 19M. Genovese
  10. 23A. Minelli
  11. 25V. Galletta
  12. 45A. Nuredini
Latina Calcio 1932 HLV: R. Boscaglia
  1. 16G. Zacchi
  2. 4L. Crescenzi ▼ 69'
  3. 5F. Rapisarda ▼ 46'
  4. 13F. Marenco
  5. 39M. Motolese ▼ 46'
  6. 93R. Improta
  7. 25D. Petermann
  8. 7L. Di Livio ▼ 64'
  9. 10A. Riccardi ▼ 79'
  10. 9F. Mastroianni
  11. 45J. Ekuban

Dự bị 13

  1. 2E. Ercolano ▲ 46'
  2. 3E. Vona ▲ 46'
  3. 92M. Scravaglieri ▲ 64'
  4. 20T. Berman ▲ 69'
  5. 55M. Segat ▲ 79'
  6. 1N. Pannozzo
  7. 33M. Basti
  8. 8E. Ndoj
  9. 21A. Cittadino
  10. 27M. Saccani
  11. 54G. Di Giovannantonio
  12. 57D. De Marchi
  13. 77M. Bočić

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Avellino S.S.D.
34 61 - 26 +35 75
2
S.S.D. Audace Cerignola
34 50 - 32 +18 67
3
S.S. Monopoli 1966
34 36 - 25 +11 57
4
F.C. Crotone
34 62 - 49 +13 54
5
Catania FC
34 49 - 34 +15 53
6
Benevento Calcio
34 51 - 34 +17 52
7
Potenza Calcio
34 55 - 52 +3 49
8
AZ Picerno
34 39 - 27 +12 48
9
Juventus F.C. Next Gen
34 44 - 45 -1 44
10
S.S.C. Giugliano
34 51 - 54 -3 43
11
F.C. Trapani 1905
34 42 - 42 0 41
12
Cavese 1919
34 34 - 39 -5 41
13
Team Altamura
34 35 - 47 -12 37
14
A.S.D. Sorrento
34 26 - 49 -23 35
15
Latina Calcio 1932
34 25 - 56 -31 34
16
Casertana F.C.
34 30 - 38 -8 32
17
Calcio Foggia 1920
34 34 - 51 -17 31
18
A.C.R. Messina
34 29 - 53 -24 25
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
67Ghi được34
69Thủng lưới65
1.56Bàn thắng mỗi trận0.87
9Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn14
34Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu