S.S.C. Giugliano vs Latina Calcio 1932
Tỷ số chung cuộc: S.S.C. Giugliano 1-1 Latina Calcio 1932 tại Serie C - Girone C, 22 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: S.S.C. Giugliano thắng 5, hòa 3, Latina Calcio 1932 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Comunale Alberto De Cristofaro, Giugliano in Campania
- Trọng tài
- A. Djurdjevic
- Phong độ
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- DDLWW Latina Calcio 1932
- 29' S. Oyewale
- 32' Gladestony 1-0
- 40' Gladestony
- 45'+2 F. Salvemini
- HT1-0
- 46' ▲ L. Fabrizi ▼ A. Riccardi
- 46' ▲ F. Margiotta ▼ N. Belloni
- 50' 1-1 L. Fabrizi
- 61' ▲ G. Iglio ▼ S. Oyewale
- 61' ▲ L. Sorrentino ▼ F. Piovaccari
- 74' ▲ C. Barberini ▼ A. Tessiore
- 79' ▲ S. Ebongue ▼ G. Ceparano
- 80' ▲ B. Calabrese ▼ E. De Santis
- 83' ▲ M. Nocciolini ▼ Lucas Felippe
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Sassi
- 13W. Zullo
- 6C. Poziello
- 24E. Biasiol
- 11S. Oyewale ▼ 61'
- 14Gladestony
- 5Lucas Felippe ▼ 83'
- 4G. Ceparano ▼ 79'
- 80F. Di Dio
- 9F. Piovaccari ▼ 61'
- 7F. Salvemini
Dự bị 12
- 17G. Iglio ▲ 61'
- 20L. Sorrentino ▲ 61'
- 89S. Ebongue ▲ 79'
- 90M. Nocciolini ▲ 83'
- 1A. Viscovo
- 21R. Poziello
- 25E. Scanagatta
- 27G. Rondinella
- 70O. Gomez
- 87G. Scognamiglio
- 98R. Rob Coprean
- 30F. Ciuferri
- 22A. Tonti
- 13E. De Santis ▼ 80'
- 24L. Carissoni
- 19A. Celli
- 75F. Cortinovis
- 23A. Bordin
- 10A. Tessiore ▼ 74'
- 8D. Sannipoli
- 7L. Di Livio
- 30A. Riccardi ▼ 46'
- 9N. Belloni ▼ 46'
Dự bị 10
- 29L. Fabrizi ▲ 46'
- 99F. Margiotta ▲ 46'
- 14C. Barberini ▲ 74'
- 25B. Calabrese ▲ 80'
- 1M. Cardinali
- 4A. Pellegrino
- 12F. Giannini
- 16M. Di Mino
- 21T. Nori
- 33S. Gallo
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
54Ghi được39
63Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận0.98
7Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai26