Latina Calcio 1932 vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 2-2 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 2, hòa 3, S.S.C. Giugliano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Trọng tài
- R. Lovison
- Phong độ
- DDLWW Latina Calcio 1932
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 12' M. Teraschi
- 13' 0-1 G. Iglio
- 16' ▲ A. Esposito ▼ M. Teraschi
- 20' A. Giorgini
- 30' 0-2 F. Piovaccari
- HT0-2
- 46' ▲ A. Rossi ▼ A. Celli
- 46' ▲ L. Fabrizi ▼ F. Margiotta
- 48' C. Carletti
- 59' S. Oyewale
- 61' ▲ M. Nocciolini ▼ F. Salvemini
- 71' ▲ M. Di Mino ▼ A. Esposito
- 71' ▲ A. Riccardi ▼ D. Sannipoli
- 72' ▲ Lucas Felippe ▼ Gladestony
- 72' ▲ G. Kyeremateng ▼ F. Piovaccari
- 73' L. Fabrizi 1-2
- 75' G. Iglio
- 76' ▲ L. D' Alessio ▼ W. Zullo
- 76' ▲ G. Rondinella ▼ G. Iglio
- 79' L. Fabrizi 2-2
- 80' S. Amadio
- 80' G. Kyeremateng
- FT2-2
Đội hình
- 1M. Cardinali
- 27A. Esposito ▼ 71'
- 24L. Carissoni
- 19A. Celli ▼ 46'
- 5A. Giorgini
- 6S. Amadio
- 23A. Bordin
- 8D. Sannipoli ▼ 71'
- 77M. Teraschi ▼ 16'
- 99F. Margiotta ▼ 46'
- 9C. Carletti
Dự bị 11
- 3A. Esposito ▲ 16'
- 20A. Rossi ▲ 46'
- 29L. Fabrizi ▲ 46'
- 16M. Di Mino ▲ 71'
- 30A. Riccardi ▲ 71'
- 12F. Giannini
- 13E. De Santis
- 14C. Barberini
- 21T. Nori
- 22A. Tonti
- 75F. Cortinovis
- 12J. Sassi
- 13W. Zullo ▼ 76'
- 6C. Poziello
- 24E. Biasiol
- 11S. Oyewale
- 14Gladestony ▼ 72'
- 8R. De Rosa
- 17G. Iglio ▼ 76'
- 4G. Ceparano
- 9F. Piovaccari ▼ 72'
- 7F. Salvemini ▼ 61'
Dự bị 13
- 90M. Nocciolini ▲ 61'
- 5Lucas Felippe ▲ 72'
- 99G. Kyeremateng ▲ 72'
- 3L. D' Alessio ▲ 76'
- 27G. Rondinella ▲ 76'
- 1A. Viscovo
- 2T. Berman
- 10N. Rizzo
- 21R. Poziello
- 25E. Scanagatta
- 70O. Gomez
- 77M. Ghisolfi
- 80F. Di Dio
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 21 | +81 | 96 | |
| 2 | 38 | 57 - 31 | +26 | 80 | |
| 3 | 38 | 58 - 42 | +16 | 65 | |
| 4 | 38 | 60 - 44 | +16 | 61 | |
| 5 | 38 | 48 - 41 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 40 - 34 | +6 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 48 | -2 | 54 | |
| 8 | 38 | 39 - 46 | -7 | 49 | |
| 9 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 49 | -12 | 46 | |
| 11 | 38 | 26 - 36 | -10 | 46 | |
| 12 | 38 | 51 - 61 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 47 - 54 | -7 | 45 | |
| 14 | 38 | 42 - 49 | -7 | 43 | |
| 15 | 38 | 40 - 56 | -16 | 43 | |
| 16 | 38 | 39 - 45 | -6 | 42 | |
| 17 | 38 | 32 - 47 | -15 | 41 | |
| 18 | 38 | 25 - 40 | -15 | 36 | |
| 19 | 38 | 35 - 52 | -17 | 33 | |
| 20 | 38 | 29 - 49 | -20 | 33 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
39Ghi được54
49Thủng lưới63
0.98Bàn thắng mỗi trận1.35
15Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai30