Latina Calcio 1932 vs S.S.C. Giugliano
Tỷ số chung cuộc: Latina Calcio 1932 0-1 S.S.C. Giugliano tại Serie C - Girone C, 2 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Latina Calcio 1932 thắng 2, hòa 3, S.S.C. Giugliano thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Comunale Domenico Francioni, Latina
- Phong độ
- DDLWW Latina Calcio 1932
- LDDLL S.S.C. Giugliano
- 5' 0-1 S. Maselli
- 23' R. De Rosa
- HT0-1
- 47' C. De Sena
- 53' A. Marino
- 54' ▲ A. Cittadino ▼ F. Perseu
- 54' ▲ J. Guadagno ▼ G. Fasolino
- 64' ▲ F. Salvemini ▼ C. De Sena
- 64' ▲ Gladestony ▼ R. De Rosa
- 65' R. Cargnelutti
- 70' ▲ L. D'Orazio ▼ F. Del Sole
- 70' ▲ G. Di Renzo ▼ A. Marino
- 75' ▲ D. Mazzocco ▼ A. Cittadino
- 82' ▲ F. Ciuferri ▼ F. Di Dio
- 82' ▲ E. Oviszach ▼ I. Baldé
- 90' E. Ercolano
- 90'+3 E. Oviszach
- 90'+6 E. Ercolano
- 90'+6 E. Ercolano
- 90'+4 ▲ A. Boccia ▼ D. Menna
- FT0-1
Đội hình
- 71G. Fasolino ▼ 54'
- 15A. Marino ▼ 70'
- 33G. Rocchi
- 13E. De Santis
- 2E. Ercolano
- 77L. Paganini
- 4F. Perseu ▼ 54'
- 11G. Fella
- 7L. Di Livio
- 27F. Del Sole ▼ 70'
- 10A. Riccardi
Dự bị 11
- 8A. Cittadino ▲ 54'
- 99J. Guadagno ▲ 54'
- 19L. D'Orazio ▲ 70'
- 95G. Di Renzo ▲ 70'
- 6D. Mazzocco ▲ 75'
- 12M. Vona
- 16S. Sorrentino
- 29L. Fabrizi
- 72R. Polletta
- 80Luan Capanni
- 26L. Crecco
- 1D. Russo
- 24M. Caldore
- 28R. Cargnelutti
- 5D. Menna ▼ 90'
- 3M. Yabre
- 8R. De Rosa ▼ 64'
- 7A. Romano
- 34S. Maselli
- 80F. Di Dio ▼ 82'
- 25C. De Sena ▼ 64'
- 32I. Baldé ▼ 82'
Dự bị 12
- 10F. Salvemini ▲ 64'
- 14Gladestony ▲ 64'
- 30F. Ciuferri ▲ 82'
- 77E. Oviszach ▲ 82'
- 19A. Boccia ▲ 90'
- 6G. Scognamiglio
- 9A. Diop
- 11S. Oyewale
- 12G. Baldi
- 16L. Berardocco
- 18M. Grasso
- 98R. Rob Coprean
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu43
47Ghi được52
63Thủng lưới54
1.07Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai33