Benevento Calcio vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 4-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 3, Calcio Foggia 1920 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- LWDLL Calcio Foggia 1920
- 7' S. Oukhadda 1-0
- 17' J. Manconi 2-0
- 30' E. Salines
- 33' F. Orlando
- HT2-0
- 61' J. Manconi11m 3-0
- 66' ▲ E. Lanini ▼ M. Perlingieri
- 66' ▲ A. Danzi ▼ G. Felicioli
- 66' ▲ S. Ascione ▼ F. Orlando
- 66' ▲ E. Santaniello ▼ J. Murano
- 69' ▲ M. Viviani ▼ A. Prisco
- 69' ▲ E. Starita ▼ P. Simonetti
- 76' F. Vezzoni
- 81' ▲ F. Sena ▼ S. Oukhadda
- 81' ▲ D. Agazzi ▼ J. Manconi
- 81' ▲ D. Mazzocco ▼ M. Gargiulo
- 85' ▲ L. Carillo ▼ L. Ercolani
- 86' A. Danzi
- 90'+5 E. Lanini11m 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Nunziante
- 13A. Toșca
- 20F. Berra
- 27S. Oukhadda ▼ 81'
- 25A. Viscardi
- 18P. Simonetti ▼ 69'
- 38A. Talia
- 4A. Prisco ▼ 69'
- 9J. Manconi ▼ 81'
- 73D. Lamesta
- 33M. Perlingieri ▼ 66'
Dự bị 12
- 10E. Lanini ▲ 66'
- 24M. Viviani ▲ 69'
- 7E. Starita ▲ 69'
- 3F. Sena ▲ 81'
- 21D. Agazzi ▲ 81'
- 12N. Manfredini
- 68I. Lucatelli
- 5A. Veltri
- 6B. Meccariello
- 23M. Ciurleo
- 35L. Carfora
- 44V. Avolio
- 1P. Perina
- 6A. Camigliano
- 3G. Felicioli ▼ 66'
- 15L. Ercolani ▼ 85'
- 31E. Salines
- 5M. Gargiulo ▼ 81'
- 21F. Vezzoni
- 14J. Murano ▼ 66'
- 11F. Orlando ▼ 66'
- 90M. Emmausso
- 7M. Zunno
Dự bị 12
- 8A. Danzi ▲ 66'
- 77S. Ascione ▲ 66'
- 9E. Santaniello ▲ 66'
- 4D. Mazzocco ▲ 81'
- 33L. Carillo ▲ 85'
- 12L. De Simone
- 22V. De Lucia
- 2A. Silvestro
- 10V. Millico
- 17S. Tascone
- 23A. Sarr
- 47O. Pazienza
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
63Ghi được43
42Thủng lưới56
1.62Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn20
31Hiệp hai19