Calcio Foggia 1920 vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 0-0 Benevento Calcio tại Serie C - Girone C, 26 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 1, hòa 3, Benevento Calcio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Comunale Pino Zaccheria, Foggia
- Phong độ
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- LLDLW Benevento Calcio
- 36' C. Ciano
- HT0-0
- 59' ▲ E. Masciangelo ▼ K. Kubica
- 59' ▲ D. Bolsius ▼ A. Ferrante
- 63' ▲ Mamadou Tounkara ▼ G. Beretta
- 63' ▲ Carlos Embaló ▼ R. Tonin
- 66' A. Schenetti
- 78' G. Di Noia
- 79' ▲ J. Martini ▼ A. Marino
- 88' ▲ M. Odjer ▼ A. Schenetti
- 88' ▲ M. Fiorini ▼ G. Di Noia
- 90' F. Berra
- 90'+5 H. El Kaouakibi
- FT0-0
Đội hình
- 96T. Nobile
- 3A. Rizzo
- 33L. Carillo
- 2A. Garattoni
- 31E. Salines
- 7A. Schenetti ▼ 88'
- 28G. Di Noia ▼ 88'
- 8A. Marino ▼ 79'
- 27F. Vezzoni
- 11G. Beretta ▼ 63'
- 9R. Tonin ▼ 63'
Dự bị 13
- 44Mamadou Tounkara ▲ 63'
- 95Carlos Embaló ▲ 63'
- 6J. Martini ▲ 79'
- 19M. Odjer ▲ 88'
- 21M. Fiorini ▲ 88'
- 1T. Cucchietti
- 10D. Peralta
- 16G. Antonacci
- 18D. Riccardi
- 24T. Papazov
- 25A. Rossi
- 32I. Subutan
- 75A. Brancato
- 24A. Paleari
- 20F. Berra
- 2H. El Kaouakibi
- 58C. Pastina
- 16R. Improta
- 21D. Agazzi
- 7N. Karić
- 8K. Kubica ▼ 59'
- 38A. Talia
- 10C. Ciano
- 11A. Ferrante ▼ 59'
Dự bị 15
- 5E. Masciangelo ▲ 59'
- 98D. Bolsius ▲ 59'
- 3A. Benedetti
- 12N. Manfredini
- 22M. Giangregorio
- 96R. Capellini
- 23F. Rillo
- 28E. Terranova
- 4V. Alfieri
- 25A. Viscardi
- 30L. Carfora
- 71A. Tello
- 77R. Rossi
- 78D. Masella
- 26S. Sorrentino
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu46
46Ghi được56
48Thủng lưới41
1.12Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai32