Benevento Calcio vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-3 Calcio Foggia 1920 tại Serie B, 30 tháng 9, 2018. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 3, Calcio Foggia 1920 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Trọng tài
- Riccardo Ros, Italy
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- 7' M. Coda · F. Ricci 1-0
- 20' Massimo Volta
- 24' 1-1 O. Kragl
- 45' Massimiliano Busellato
- HT1-1
- 48' 1-2 M. Camporese · C. Galano
- 50' Oliver Kragl
- 57' ▲ Asencio ▼ F. Ricci
- 57' ▲ C. Agnelli ▼ M. Busellato
- 60' 1-3 C. Galano · F. Deli
- 63' ▲ L. Ranieri ▼ O. Kragl
- 65' Luca Ranieri
- 66' ▲ C. Buonaiuto ▼ A. Nocerino
- 77' ▲ R. Insigne ▼ R. Improta
- 87' Cristian Galano
- 90' ▲ Lucas Chiaretti ▼ C. Galano
- FT1-3
Đội hình
- 1C. Puggioni
- 11C. Maggio
- 14M. Volta
- 15A. Costa
- 3G. Letizia
- 23A. Nocerino ▼ 66'
- 10N. Viola
- 25F. Bandinelli
- 9M. Coda
- 16R. Improta ▼ 77'
- 27F. Ricci ▼ 57'
Dự bị 12
- 29Asencio ▲ 57'
- 17C. Buonaiuto ▲ 66'
- 19R. Insigne ▲ 77'
- 2L. Sparandeo
- 4L. Del Pinto
- 5L. Antei
- 7G. Di Chiara
- 8A. Tello
- 12L. Montipò
- 18B. Gyamfi
- 21C. Goddard
- 22P. Gori
- 1A. Bizzarri
- 13M. Zambelli
- 14L. Martinelli
- 31M. Camporese
- 6G. Loiacono
- 11O. Kragl ▼ 63'
- 30M. Busellato ▼ 57'
- 8M. Carraro
- 18C. Galano ▼ 90'
- 19F. Mazzeo
- 10F. Deli
Dự bị 12
- 4C. Agnelli ▲ 57'
- 3L. Ranieri ▲ 63'
- 20Lucas Chiaretti ▲ 90'
- 27D. Boldor
- 26L. Rizzo
- 25A. Gerbo
- 17E. Cicerelli
- 29K. Ramé
- 5D. Tonucci
- 32G. Gori
- 22A. Noppert
- 15L. Cavallini
Thống kê
01⚑4
⚑240
54%Kiểm soát bóng46%
11Dứt điểm3
4Trúng đích3
7Chệch đích0
4Phạt góc2
5Việt vị3
16Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
40Trận đấu37
69Ghi được45
53Thủng lưới52
1.73Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai21