Benevento Calcio vs Calcio Foggia 1920
Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 1-0 Calcio Foggia 1920 tại Serie C - Girone C, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 4, hòa 3, Calcio Foggia 1920 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Ciro Vigorito, Benevento
- Phong độ
- LLDLW Benevento Calcio
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- 11' ▲ A. Marino ▼ M. Odjer
- HT0-0
- 55' E. Lanini 1-0
- 57' E. Salines
- 57' ▲ C. Ciano ▼ A. Ciciretti
- 62' A. Marotta
- 62' ▲ A. Marotta ▼ D. Bolsius
- 62' ▲ L. Carfora ▼ E. Lanini
- 70' M. Pinato
- 71' ▲ M. Rolando ▼ S. Tascone
- 79' C. Ciano
- 79' V. Millico
- 83' ▲ G. Di Noia ▼ A. Silvestro
- 83' ▲ L. Gagliano ▼ A. Schenetti
- 86' ▲ A. Viscardi ▼ M. Pinato
- FT1-0
Đội hình
- 24A. Paleari
- 28E. Terranova
- 20F. Berra
- 96R. Capellini
- 16R. Improta
- 14M. Pinato ▼ 86'
- 31F. Nardi
- 18P. Simonetti
- 99A. Ciciretti ▼ 57'
- 90E. Lanini ▼ 62'
- 98D. Bolsius ▼ 62'
Dự bị 15
- 10C. Ciano ▲ 57'
- 9A. Marotta ▲ 62'
- 30L. Carfora ▲ 62'
- 25A. Viscardi ▲ 86'
- 1A. Nunziante
- 3A. Benedetti
- 5E. Masciangelo
- 7N. Karić
- 8K. Kubica
- 11A. Ferrante
- 12N. Manfredini
- 21D. Agazzi
- 23F. Rillo
- 27E. Starita
- 38A. Talia
- 1P. Perina
- 18D. Riccardi
- 24T. Papazov
- 31E. Salines
- 2A. Silvestro ▼ 83'
- 7A. Schenetti ▼ 83'
- 19M. Odjer ▼ 11'
- 26S. Tascone ▼ 71'
- 27F. Vezzoni
- 99E. Santaniello
- 10V. Millico
Dự bị 13
- 8A. Marino ▲ 11'
- 11M. Rolando ▲ 71'
- 28G. Di Noia ▲ 83'
- 37L. Gagliano ▲ 83'
- 4G. Castaldi
- 5J. Tenkorang
- 6J. Martini
- 9R. Tonin
- 12L. De Simone
- 16G. Antonacci
- 23K. Manneh
- 75A. Brancato
- 96T. Nobile
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu41
56Ghi được46
41Thủng lưới48
1.22Bàn thắng mỗi trận1.12
19Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai24