A.C.R. Messina vs Taranto F.C. 1927
Tỷ số chung cuộc: A.C.R. Messina 1-0 Taranto F.C. 1927 tại Serie C - Girone C, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.R. Messina thắng 5, hòa 3, Taranto F.C. 1927 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Comunale Franco Scoglio, Messina
- Trọng tài
- A. Di Graci
- Phong độ
- WDDWD A.C.R. Messina
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- 11' V. De Maria
- 21' V. Camilleri
- 40' ▲ G. Mastromonaco ▼ A. Ferrara
- HT0-0
- 56' ▲ T. Busatto ▼ L. Fofana
- 63' L. Versienti
- 64' ▲ M. Cannavaro ▼ G. Giovinco
- 67' ▲ L. Catania ▼ G. Statella
- 68' G. Rizzo 1-0
- 71' G. Rizzo
- 74' D. Di Gennaro
- 74' G. Morelli
- 80' ▲ A. Santarpia ▼ G. Mastromonaco
- 80' ▲ K. Manneh ▼ V. Labriola
- 83' ▲ L. Simonetti ▼ R. Russo
- 83' ▲ A. Konate ▼ F. Piovaccari
- 88' ▲ L. Falcone ▼ L. Versienti
- FT1-0
Đội hình
- 22M. Lewandowski
- 16V. Camilleri
- 2G. Morelli
- 18M. Čelić
- 77G. Statella ▼ 67'
- 91G. Rizzo
- 26N. Fazzi
- 10F. Damian
- 6L. Fofana ▼ 56'
- 99F. Piovaccari ▼ 83'
- 7R. Russo ▼ 83'
Dự bị 12
- 17T. Busatto ▲ 56'
- 20L. Catania ▲ 67'
- 8L. Simonetti ▲ 83'
- 14A. Konate ▲ 83'
- 5N. Fantoni
- 9A. Adorante
- 11I. Baldé
- 12L. Caruso
- 19A. Angileri
- 21G. Rondinella
- 23D. Trasciani
- 24I. Mărginean
- 22N. Chiorra
- 5W. Zullo
- 27L. Versienti ▼ 88'
- 6D. Riccardi
- 17A. Granata
- 3A. Ferrara ▼ 40'
- 21D. Di Gennaro
- 20V. Labriola ▼ 80'
- 97V. De Maria
- 9A. Saraniti
- 32G. Giovinco ▼ 64'
Dự bị 12
- 72G. Mastromonaco ▲ 40'
- 88M. Cannavaro ▲ 64'
- 11A. Santarpia ▲ 80'
- 33K. Manneh ▲ 80'
- 10L. Falcone ▲ 88'
- 1A. Loliva
- 2M. Tomassini
- 12V. Antonino
- 15M. Pacilli
- 18N. Turi
- 23F. Benassai
- 31G. Maiorino
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 52 - 26 | +26 | 75 | |
| 2 | 36 | 57 - 26 | +31 | 67 | |
| 3 | 36 | 64 - 33 | +31 | 66 | |
| 4 | 36 | 45 - 26 | +19 | 64 | |
| 5 | 36 | 38 - 31 | +7 | 59 | |
| 6 | 36 | 48 - 38 | +10 | 56 | |
| 7 | 36 | 62 - 51 | +11 | 54 | |
| 8 | 36 | 52 - 49 | +3 | 52 | |
| 9 | 36 | 40 - 38 | +2 | 51 | |
| 10 | 36 | 41 - 45 | -4 | 50 | |
| 11 | 36 | 44 - 36 | +8 | 49 | |
| 12 | 36 | 37 - 42 | -5 | 45 | |
| 13 | 36 | 51 - 62 | -11 | 44 | |
| 14 | 36 | 40 - 57 | -17 | 39 | |
| 15 | 36 | 31 - 40 | -9 | 39 | |
| 16 | 36 | 37 - 51 | -14 | 37 | |
| 17 | 36 | 26 - 45 | -19 | 30 | |
| 18 | 36 | 36 - 69 | -33 | 26 | |
| 19 | 36 | 24 - 60 | -36 | 21 | |
| 20 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
45Ghi được34
63Thủng lưới44
1.15Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai22