A.C.R. Messina vs Taranto F.C. 1927
Tỷ số chung cuộc: A.C.R. Messina 4-1 Taranto F.C. 1927 tại Serie C - Girone C, 7 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C.R. Messina thắng 3, hòa 0, Taranto F.C. 1927 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale Franco Scoglio, Messina
- Phong độ
- WDDWD A.C.R. Messina
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- 6' 0-1 F. Ardizzone
- 17' M. Del Favero
- 18' I. de Santis
- 19' P. Luciani11m 1-1
- 20' P. Ortisi
- 28' G. Frisenna
- HT1-1
- 46' V. Garofalo 2-1
- 50' G. Anatriello 3-1
- 55' ▲ M. Fabbro ▼ A. Matera
- 55' ▲ M. Speranza ▼ G. Schirru
- 60' ▲ L. Petrungaro ▼ P. Luciani
- 66' ▲ F. Verde ▼ S. Contessa
- 66' ▲ G. Giovinco ▼ G. Zigoni
- 67' ▲ G. Salvo ▼ P. Ortisi
- 67' ▲ F. Rizzo ▼ D. Anzelmo
- 77' ▲ I. Lores ▼ F. Ardizzone
- 83' M. Fiorani
- 83' ▲ D. Petrucci ▼ D. Lia
- 83' ▲ M. Cominetti ▼ V. Garofalo
- 90'+1 C. Shiba
- 90'+4 G. Frisenna 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 1F. Curtosi
- 15A. Marino
- 6M. Manetta
- 7D. Lia▼ 83'
- 4V. Garofalo▼ 83'
- 24P. Ortisi▼ 67'
- 8G. Frisenna
- 28L. Pedicillo
- 31D. Anzelmo▼ 67'
- 18P. Luciani▼ 60'
- 9G. Anatriello
Dự bị 13
- 11L. Petrungaro▲ 60'
- 21G. Salvo▲ 67'
- 98F. Rizzo▲ 67'
- 16D. Petrucci▲ 83'
- 19M. Cominetti▲ 83'
- 5M. Ndir
- 10S. Blue Mamona
- 12T. Krapikas
- 17A. Re
- 20U. Morleo
- 22A. Di Bella
- 25G. Adragna
- 27B. Mameli
- 1M. Del Favero
- 3S. Contessa▼ 66'
- 4I. De Santis
- 6C. Shiba
- 38F. Ardizzone▼ 77'
- 21A. Matera▼ 55'
- 8M. Fiorani
- 72G. Mastromonaco
- 18G. Schirru▼ 55'
- 11G. Zigoni▼ 66'
- 20M. Guarracino
Dự bị 11
- 10M. Fabbro▲ 55'
- 24M. Speranza▲ 55'
- 14F. Verde▲ 66'
- 32G. Giovinco▲ 66'
- 7I. Lores▲ 77'
- 5B. Marong
- 13T. Papazov
- 27O. Garau
- 33C. Vaughn
- 94G. Meli
- 12G. Caputo
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
40Trận đấu29
36Ghi được13
57Thủng lưới79
0.9Bàn thắng mỗi trận0.45
8Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai7