Taranto F.C. 1927 vs A.C.R. Messina
Tỷ số chung cuộc: Taranto F.C. 1927 2-0 A.C.R. Messina tại Serie C - Girone C, 1 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Taranto F.C. 1927 thắng 1, hòa 0, A.C.R. Messina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale Erasmo Iacovone, Taranto
- Phong độ
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- WDDWD A.C.R. Messina
- 6' A. Ferrara
- 15' A. Bifulco 1-0
- 20' M. Firenze
- 21' A. Bifulco 2-0
- 28' ▲ D. Lia ▼ V. Polito
- 28' ▲ C. Cavallo ▼ F. Pacciardi
- HT2-0
- 57' ▲ M. Emmausso ▼ M. Firenze
- 69' ▲ A. Romano ▼ S. Calvano
- 74' I. F. de Santis
- 74' ▲ F. Giunta ▼ G. Frisenna
- 74' ▲ A. Ragusa ▼ V. Plescia
- 76' ▲ L. Samele ▼ P. Cianci
- 76' ▲ M. Fiorani ▼ L. Zonta
- 85' C. Riggio
- 87' ▲ F. Capone ▼ A. Bifulco
- 87' ▲ F. Orlando ▼ M. Kanoute
- FT2-0
Đội hình
- 26G. Vannucchi
- 6C. Riggio
- 4I. De Santis
- 5Matias Antonini
- 3A. Ferrara
- 23S. Calvano ▼ 69'
- 14A. Bifulco ▼ 87'
- 29L. Zonta ▼ 76'
- 72G. Mastromonaco
- 77M. Kanoute ▼ 87'
- 10P. Cianci ▼ 76'
Dự bị 12
- 7A. Romano ▲ 69'
- 11L. Samele ▲ 76'
- 28M. Fiorani ▲ 76'
- 70F. Capone ▲ 87'
- 96F. Orlando ▲ 87'
- 1A. Loliva
- 8A. Bonetti
- 12A. Di Serio
- 15P. Enrici
- 18E. Kondaj
- 19J. Heinz
- 27G. Papaserio
- 30E. Fumagalli
- 6M. Manetta
- 18M. Ferrara
- 23F. Pacciardi ▼ 28'
- 33V. Polito ▼ 28'
- 16D. Franco
- 5M. Firenze ▼ 57'
- 24P. Ortisi
- 8G. Frisenna ▼ 74'
- 28V. Plescia ▼ 74'
- 11M. Zunno
Dự bị 12
- 7D. Lia ▲ 28'
- 27C. Cavallo ▲ 28'
- 10M. Emmausso ▲ 57'
- 19F. Giunta ▲ 74'
- 90A. Ragusa ▲ 74'
- 4S. Buffa
- 9P. Luciani
- 12J. De Matteis
- 21G. Salvo
- 31M. Darini
- 70A. Zammit
- 77F. Scafetta
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 57 - 24 | +33 | 79 | |
| 2 | 38 | 62 - 29 | +33 | 69 | |
| 3 | 38 | 45 - 33 | +12 | 66 | |
| 4 | 38 | 51 - 38 | +13 | 65 | |
| 5 | 38 | 46 - 31 | +15 | 65 | |
| 6 | 38 | 53 - 40 | +13 | 58 | |
| 7 | 38 | 54 - 46 | +8 | 53 | |
| 8 | 38 | 44 - 47 | -3 | 53 | |
| 9 | 38 | 54 - 47 | +7 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 51 | -7 | 51 | |
| 11 | 38 | 40 - 44 | -4 | 48 | |
| 12 | 38 | 39 - 47 | -8 | 48 | |
| 13 | 38 | 39 - 38 | +1 | 45 | |
| 14 | 38 | 41 - 49 | -8 | 45 | |
| 15 | 38 | 46 - 57 | -11 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 30 - 50 | -20 | 35 | |
| 19 | 38 | 43 - 62 | -19 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 64 | -36 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
47Ghi được42
33Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai26