Taranto F.C. 1927 vs A.C.R. Messina
Tỷ số chung cuộc: Taranto F.C. 1927 0-1 A.C.R. Messina tại Serie C - Girone C, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Taranto F.C. 1927 thắng 1, hòa 0, A.C.R. Messina thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone C · Girone C · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Giovanni Paolo II, Francavilla Fontana
- Phong độ
- LLLLL Taranto F.C. 1927
- WDDWD A.C.R. Messina
- 4' M. Cominetti
- 40' T. Papazov
- HT0-0
- 57' U. Morleo
- 59' L. Pedicillo
- 60' ▲ P. Luciani ▼ M. Cominetti
- 60' ▲ G. Salvo ▼ D. Petrucci
- 61' M. Speranza
- 73' ▲ G. Zigoni ▼ G. Giovinco
- 73' ▲ G. Schirru ▼ M. Fiorani
- 73' ▲ G. Adragna ▼ D. Lia
- 79' 0-1 P. Luciani
- 82' ▲ O. Garau ▼ G. Battimelli
- 87' M. Guarracino
- 89' ▲ G. Locanto ▼ C. Vaughn
- 90'+1 G. Mastromonaco
- 90'+5 G. Adragna
- 90'+3 ▲ P. Zerbo ▼ G. Mastromonaco
- 90'+1 ▲ M. Di Palma ▼ G. Anatriello
- FT0-1
Đội hình
- 1M. Del Favero
- 14F. Verde
- 13T. Papazov
- 5B. Marong
- 8M. Fiorani ▼ 73'
- 72G. Mastromonaco ▼ 90'
- 24M. Speranza
- 33C. Vaughn ▼ 89'
- 32G. Giovinco ▼ 73'
- 20M. Guarracino
- 99G. Battimelli ▼ 82'
Dự bị 11
- 11G. Zigoni ▲ 73'
- 18G. Schirru ▲ 73'
- 27O. Garau ▲ 82'
- 34G. Locanto ▲ 89'
- 77P. Zerbo ▲ 90'
- 12G. Caputo
- 17F. Sacco
- 29C. Lenti
- 30Pastore
- 80G. Fiorentino
- 94G. Meli
- 12T. Krapikas
- 15A. Marino
- 7D. Lia ▼ 73'
- 5M. Ndir
- 16D. Petrucci ▼ 60'
- 4V. Garofalo
- 20U. Morleo
- 28L. Pedicillo
- 31D. Anzelmo
- 19M. Cominetti ▼ 60'
- 9G. Anatriello ▼ 90'
Dự bị 6
- 18P. Luciani ▲ 60'
- 21G. Salvo ▲ 60'
- 25G. Adragna ▲ 73'
- 29M. Di Palma ▲ 90'
- 1F. Curtosi
- 27B. Mameli
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 61 - 26 | +35 | 75 | |
| 2 | 34 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 3 | 34 | 36 - 25 | +11 | 57 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 54 | |
| 5 | 34 | 49 - 34 | +15 | 53 | |
| 6 | 34 | 51 - 34 | +17 | 52 | |
| 7 | 34 | 55 - 52 | +3 | 49 | |
| 8 | 34 | 39 - 27 | +12 | 48 | |
| 9 | 34 | 44 - 45 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 51 - 54 | -3 | 43 | |
| 11 | 34 | 42 - 42 | 0 | 41 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 35 - 47 | -12 | 37 | |
| 14 | 34 | 26 - 49 | -23 | 35 | |
| 15 | 34 | 25 - 56 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 17 | 34 | 34 - 51 | -17 | 31 | |
| 18 | 34 | 29 - 53 | -24 | 25 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng
So sánh
29Trận đấu40
13Ghi được36
79Thủng lưới57
0.45Bàn thắng mỗi trận0.9
5Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
7Hiệp hai17