Juventus F.C. Next Gen
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
A.S. Gubbio 1910

Juventus F.C. Next Gen vs A.S. Gubbio 1910

Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 2-2 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 21 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 0, hòa 4, A.S. Gubbio 1910 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 33
Sân vận động
Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
Phong độ
DDWDD Juventus F.C. Next Gen
WLLWW A.S. Gubbio 1910
  1. 26' 0-1 A. La Mantia
  2. HT0-1
  3. 46' J. Oboavwoduo N. Cudrig
  4. 46' L. Cerri T. Gunduz
  5. 46' L. Baroncelli A. Signorini
  6. 49' 0-2 L. Podda
  7. 61' D. Puczka11m 1-2
  8. 65' I. Varone
  9. 65' G. Rosaia
  10. 68' N. Murru A. Tentardini
  11. 68' F. Mastropietro A. La Mantia
  12. 71' A. Licina
  13. 72' G. Costa G. Rosaia
  14. 74' L. Anghele F. Macca
  15. 88' F. Zallu L. Podda
  16. 90'+7 F. Scaglia
  17. 90' S. Guerra 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Juventus F.C. Next Gen HLV: Massimo Brambilla
  1. 1S. Scaglia
  2. 15F. Savio
  3. 3J. Gil
  4. 23F. Scaglia
  5. 41N. Cudrig ▼ 46'
  6. 16G. Faticanti
  7. 5F. Macca ▼ 74'
  8. 7D. Puczka
  9. 32A. Licina
  10. 21T. Gunduz ▼ 46'
  11. 17S. Guerra

Dự bị 11

  1. 22S. Mangiapoco
  2. 29M. Fuscaldo
  3. 10L. Anghele ▲ 74'
  4. 11L. Amaradio
  5. 26F. Pagnucco
  6. 18M. Brugarello
  7. 19J. Oboavwoduo ▲ 46'
  8. 25G. Makiobo
  9. 24S. van Aarle
  10. 39L. Cerri ▲ 46'
  11. 33E. Vallana
A.S. Gubbio 1910
  1. 1N. Bagnolini
  2. 23M. Bruscagin
  3. 15A. Signorini ▼ 46'
  4. 5A. Di Bitonto
  5. 27L. Podda ▼ 88'
  6. 6I. Varone
  7. 21F. Carraro
  8. 8G. Rosaia ▼ 72'
  9. 3A. Tentardini ▼ 68'
  10. 73T. Ghirardello
  11. 19A. La Mantia ▼ 68'

Dự bị 11

  1. 22T. Galli
  2. 56M. Tomasella
  3. 29N. Murru ▲ 68'
  4. 4L. Baroncelli ▲ 46'
  5. 77A. Minta
  6. 11F. Mastropietro ▲ 68'
  7. 17N. Fazzi
  8. 82H. Djankpata
  9. 34F. Zallu ▲ 88'
  10. 40G. Costa ▲ 72'
  11. 78V. Conti

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu38
50Ghi được32
44Thủng lưới33
1.28Bàn thắng mỗi trận0.84
13Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn6
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu