A.S. Gubbio 1910
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Juventus F.C. Next Gen

A.S. Gubbio 1910 vs Juventus F.C. Next Gen

Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-1 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone B, 26 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 0, hòa 4, Juventus F.C. Next Gen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
Phong độ
WLLWW A.S. Gubbio 1910
DDWDD Juventus F.C. Next Gen
  1. 38' O. Niang H. Djankpata
  2. 42' S. Guerra
  3. 45'+4 C. Perotti
  4. 45' C. Tommasini11m 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' L. Anghele C. Perotti
  7. 46' L. Amaradio S. Deme
  8. 46' A. Vacca A. Okoro
  9. 58' M. Bruscagin A. Signorini
  10. 58' N. Murru F. Zallu
  11. 62' P. Mazur V. Ngana
  12. 67' N. Cudrig
  13. 77' T. Ghirardello A. Di Massimo
  14. 81' Pedro Felipe
  15. 90' 1-1 G. Faticanti
  16. FT1-1

Đội hình

A.S. Gubbio 1910 HLV: G. Fontana
  1. 12T. Krapikas
  2. 5A. Di Bitonto
  3. 15A. Signorini ▼ 58'
  4. 4L. Baroncelli
  5. 27L. Podda
  6. 82H. Djankpata ▼ 38'
  7. 8G. Rosaia
  8. 21F. Carraro
  9. 34F. Zallu ▼ 58'
  10. 10A. Di Massimo ▼ 77'
  11. 9C. Tommasini

Dự bị 11

  1. 1N. Bagnolini
  2. 56M. Tomasella
  3. 19A. La Mantia
  4. 23M. Bruscagin ▲ 58'
  5. 29N. Murru ▲ 58'
  6. 36M. Barizza
  7. 40G. Costa
  8. 44S. Hraiech
  9. 73T. Ghirardello ▲ 77'
  10. 78V. Conti
  11. 80O. Niang ▲ 38'
Juventus F.C. Next Gen
  1. 1S. Scaglia
  2. 3J. Gil
  3. 4Pedro Felipe
  4. 32R. Turicchia
  5. 33C. Perotti ▼ 46'
  6. 16G. Faticanti
  7. 6V. Ngana ▼ 62'
  8. 26F. Pagnucco
  9. 90A. Okoro ▼ 46'
  10. 17S. Guerra
  11. 9S. Deme ▼ 46'

Dự bị 14

  1. 22S. Mangiapoco
  2. 28L. Bruno
  3. 8A. Owusu
  4. 10L. Anghele ▲ 46'
  5. 11L. Amaradio ▲ 46'
  6. 13A. Bassino
  7. 15F. Savio
  8. 18M. Brugarello
  9. 19A. Vacca ▲ 46'
  10. 20D. Pugno
  11. 21F. Crapisto
  12. 30P. Mazur ▲ 62'
  13. 31B. Martinez
  14. 40N. Cudrig ▲ 67'

Thống kê

00
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
32Ghi được50
33Thủng lưới44
0.84Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới13
6Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu