A.S. Gubbio 1910 vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: A.S. Gubbio 1910 1-1 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone B, 25 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Gubbio 1910 thắng 0, hòa 4, Juventus F.C. Next Gen thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Pietro Barbetti, Gubbio
- Phong độ
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- 19' G. Morelli
- 32' T. Muharemovic
- 34' F. Casolari
- 40' F. Casolari
- 40' F. Casolari
- 42' J. Nonge Boende
- 45'+3 0-1 S. Guerra
- HT0-1
- 52' ▲ L. Chierico ▼ D. Montevago
- 52' ▲ V. Di Gianni ▼ D. Portanova
- 61' M. Spina 1-1
- 62' ▲ M. Palumbo ▼ J. Nonge Boende
- 70' ▲ F. Corsinelli ▼ G. Morelli
- 74' ▲ L. Comenencia ▼ D. Salifou
- 74' ▲ L. Anghelè ▼ A. Valdesi
- 75' ▲ A. Mercati ▼ D. Bulevardi
- 75' ▲ D. Frey ▼ M. Spina
- 85' L. Comenencia
- 86' ▲ T. Mancini ▼ S. Mbangula
- 89' L. Comenencia
- 89' L. Comenencia
- 90'+5 L. Anghele
- FT1-1
Đội hình
- 22T. Vettorel
- 15A. Signorini
- 31R. Pirrello
- 3M. Mercadante
- 19G. Morelli ▼ 70'
- 90D. Portanova ▼ 52'
- 8G. Rosaia
- 10D. Bulevardi ▼ 75'
- 6F. Casolari
- 28M. Spina ▼ 75'
- 9D. Montevago ▼ 52'
Dự bị 9
- 18L. Chierico ▲ 52'
- 38V. Di Gianni ▲ 52'
- 21F. Corsinelli ▲ 70'
- 5A. Mercati ▲ 75'
- 27D. Frey ▲ 75'
- 4A. Tozzuolo
- 23C. Dimarco
- 25L. Guerrini
- 77S. Greco
- 30G. Daffara
- 5T. Muharemović
- 2N. Savona
- 32R. Turicchia
- 31R. Stivanello
- 27A. Valdesi ▼ 74'
- 29D. Salifou ▼ 74'
- 8J. Nonge Boende ▼ 62'
- 7L. Hasa
- 17S. Guerra
- 11S. Mbangula ▼ 86'
Dự bị 13
- 21M. Palumbo ▲ 62'
- 15L. Comenencia ▲ 74'
- 36L. Anghelè ▲ 74'
- 23T. Mancini ▲ 86'
- 6T. Maressa
- 18J. Ntenda
- 19J. Rouhi
- 24A. Citi
- 25S. Scaglia
- 28G. Doratiotto
- 33C. Perotti
- 37A. Bassino
- 45G. Crespi
Thống kê
13
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu50
55Ghi được77
43Thủng lưới59
1.25Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai43