Juventus F.C. Next Gen vs A.S. Gubbio 1910
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 2-2 A.S. Gubbio 1910 tại Serie C - Girone B, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 0, hòa 4, A.S. Gubbio 1910 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Phong độ
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- WLLWW A.S. Gubbio 1910
- 11' L. Hasa
- 31' L. Comenencia
- HT0-0
- 53' ▲ A. Mercati ▼ J. Desogus
- 57' 0-1 G. Morelli
- 60' R. Pirrello
- 63' S. Guerra 1-1
- 64' ▲ A. Di Massimo ▼ M. Spina
- 64' ▲ F. Corsinelli ▼ G. Morelli
- 66' P. Udoh
- 68' F. Corsinelli
- 72' ▲ L. Cerri ▼ M. Da Graca
- 72' ▲ L. Chierico ▼ G. Rosaia
- 72' ▲ A. Brambilla ▼ F. Casolari
- 77' ▲ J. Rouhi ▼ L. Comenencia
- 77' ▲ L. Anghelè ▼ N. Sekulov
- 82' S. Guerra 2-1
- 86' ▲ M. Palumbo ▼ D. Salifou
- 90' L. Cerri
- 90'+2 2-2 P. Udoh
- FT2-2
Đội hình
- 25S. Scaglia
- 5T. Muharemović
- 2N. Savona
- 32R. Turicchia
- 15L. Comenencia ▼ 77'
- 31R. Stivanello
- 29D. Salifou ▼ 86'
- 7L. Hasa
- 17S. Guerra
- 44N. Sekulov ▼ 77'
- 50M. Da Graca ▼ 72'
Dự bị 11
- 9L. Cerri ▲ 72'
- 19J. Rouhi ▲ 77'
- 36L. Anghelè ▲ 77'
- 21M. Palumbo ▲ 86'
- 3D. Stramaccioni
- 4Pedro Felipe
- 12J. Vinarčík
- 20S. Iocolano
- 22R. Żelezny
- 33C. Perotti
- 41A. Bonetti
- 77S. Greco
- 31R. Pirrello
- 19G. Morelli ▼ 64'
- 23C. Dimarco
- 16B. Calabrese
- 4A. Tozzuolo
- 8G. Rosaia ▼ 72'
- 6F. Casolari ▼ 72'
- 11P. Udoh
- 28M. Spina ▼ 64'
- 10J. Desogus ▼ 53'
Dự bị 10
- 5A. Mercati ▲ 53'
- 7A. Di Massimo ▲ 64'
- 21F. Corsinelli ▲ 64'
- 18L. Chierico ▲ 72'
- 20A. Brambilla ▲ 72'
- 14C. Gnazale
- 15A. Signorini
- 22T. Vettorel
- 25L. Guerrini
- 27R. Mancini
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 19 | +61 | 96 | |
| 2 | 38 | 56 - 38 | +18 | 75 | |
| 3 | 38 | 54 - 30 | +24 | 73 | |
| 4 | 38 | 44 - 35 | +9 | 63 | |
| 5 | 38 | 50 - 38 | +12 | 59 | |
| 6 | 38 | 60 - 55 | +5 | 55 | |
| 7 | 38 | 50 - 44 | +6 | 54 | |
| 8 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 9 | 38 | 53 - 54 | -1 | 52 | |
| 10 | 38 | 52 - 54 | -2 | 50 | |
| 11 | 38 | 41 - 40 | +1 | 49 | |
| 12 | 38 | 34 - 43 | -9 | 45 | |
| 13 | 38 | 33 - 35 | -2 | 45 | |
| 14 | 38 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 15 | 38 | 42 - 55 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 42 | |
| 17 | 38 | 39 - 47 | -8 | 39 | |
| 18 | 38 | 47 - 65 | -18 | 38 | |
| 19 | 38 | 30 - 59 | -29 | 31 | |
| 20 | 38 | 25 - 67 | -42 | 26 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu44
77Ghi được55
59Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.25
12Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai35