A.C. Perugia
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
S.E.F. Torres 1903

A.C. Perugia vs S.E.F. Torres 1903

Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-1 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 1, hòa 3, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 33
Sân vận động
Stadio Renato Curi, Perugia
Phong độ
DLWDW A.C. Perugia
WLLWL S.E.F. Torres 1903
  1. 37' D. Bolsius 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' L. Bacchin D. Bolsius
  4. 61' Joselito G. Tumbarello
  5. 65' 1-1 D. Sorrentino
  6. 67' L. Canotto R. Ladinetti
  7. 70' V. Verre G. Manzari
  8. 72' M. Baldi
  9. 84' M. Brentan D. Giorico
  10. 84' A. Masala P. Luciani
  11. 84' R. Idda M. Baldi
  12. 90'+2 A. Diakite L. Di Stefano
  13. FT1-1

Đội hình

A.C. Perugia HLV: Vincenzo Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 26L. Calapai
  3. 28D. Riccardi
  4. 13D. Stramaccioni
  5. 31A. Tozzuolo
  6. 20G. Tumbarello ▼ 61'
  7. 21R. Ladinetti ▼ 67'
  8. 32L. Megelaitis
  9. 98D. Bolsius ▼ 60'
  10. 77G. Manzari ▼ 70'
  11. 9D. Montevago

Dự bị 15

  1. 12L. Moro
  2. 22L. Vinti
  3. 2I. Esculino
  4. 4Joselito ▲ 61'
  5. 5G. Angella
  6. 10L. Canotto ▲ 67'
  7. 11L. Bacchin ▲ 60'
  8. 15C. Dell'Orco
  9. 16P. Bartolomei
  10. 17D. Terrnava
  11. 19C. Dottori
  12. 23F. Lisi
  13. 24V. Verre ▲ 70'
  14. 73M. Polizzi
  15. 90A. Nepi
S.E.F. Torres 1903
  1. 12A. Zaccagno
  2. 13M. Baldi ▼ 84'
  3. 23N. Antonelli
  4. 6F. Nunziatini
  5. 16M. Sala
  6. 24D. Giorico ▼ 84'
  7. 10G. Mastinu
  8. 27E. Zambataro
  9. 7L. Di Stefano ▼ 90'
  10. 99D. Sorrentino
  11. 9P. Luciani ▼ 84'

Dự bị 10

  1. 22M. Marano
  2. 4M. Brentan ▲ 84'
  3. 8A. Masala ▲ 84'
  4. 11A. Diakite ▲ 90'
  5. 14R. Idda ▲ 84'
  6. 20A. Lunghi
  7. 25L. Bonin
  8. 26S. Dumani
  9. 30C. Fabriani
  10. 44G. Zanandrea

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
39Ghi được34
46Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn15
22Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu