S.E.F. Torres 1903 vs A.C. Perugia
Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 2-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 2, hòa 3, A.C. Perugia thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Vanni Sanna, Sassari
- Phong độ
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- DLWDW A.C. Perugia
- 26' M. Fischnaller 1-0
- 27' A. Guiebre
- 35' M. Plaia
- HT1-0
- 62' ▲ M. Brentan ▼ D. Giorico
- 63' ▲ A. Seghetti ▼ F. Ricci
- 67' 1-1 F. Lisi11m
- 73' ▲ N. Nanni ▼ A. Diakite
- 73' ▲ G. Zecca ▼ E. Zambataro
- 77' ▲ M. Viti ▼ F. Lisi
- 77' ▲ L. Bacchin ▼ M. Plaia
- 78' M. Fischnaller 2-1
- 83' ▲ G. Marconi ▼ D. Leo
- 83' ▲ M. Polizzi ▼ Ryder Matos
- 85' M. Fischnaller
- 86' ▲ A. Masala ▼ M. Fischnaller
- 86' ▲ P. Goglino ▼ Muhamed Djamanca
- 90' A. Seghetti
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Zaccagno
- 5P. Dametto
- 3M. Mercadante
- 27E. Zambataro ▼ 73'
- 19A. Guiébré
- 30C. Fabriani
- 24D. Giorico ▼ 62'
- 10G. Mastinu
- 11A. Diakite ▼ 73'
- 20M. Fischnaller ▼ 86'
- 70Muhamed Djamanca ▼ 86'
Dự bị 13
- 4M. Brentan ▲ 62'
- 32N. Nanni ▲ 73'
- 77G. Zecca ▲ 73'
- 8A. Masala ▲ 86'
- 17P. Goglino ▲ 86'
- 1D. Petriccione
- 6L. Coccolo
- 7M. Liviero
- 9L. Scotto
- 14R. Idda
- 18R. Casini
- 22C. Petricciuolo
- 23N. Antonelli
- 1L. Gemello
- 23F. Lisi ▼ 77'
- 98F. Giraudo
- 94F. Mezzoni
- 4D. Leo ▼ 83'
- 67M. Plaia ▼ 77'
- 20F. Ricci ▼ 63'
- 16P. Bartolomei
- 24E. Torrasi
- 10Ryder Matos ▼ 83'
- 9D. Montevago
Dự bị 13
- 11A. Seghetti ▲ 63'
- 2M. Viti ▲ 77'
- 7L. Bacchin ▲ 77'
- 30G. Marconi ▲ 83'
- 73M. Polizzi ▲ 83'
- 5G. Angella
- 6G. Giunti
- 12F. Yimga
- 18L. Di Maggio
- 19A. Pálsson
- 22M. Albertoni
- 47S. Squarzoni
- 91M. Souarè
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
64Ghi được54
50Thủng lưới46
1.45Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn20
36Hiệp hai32