A.C. Perugia vs S.E.F. Torres 1903
Tỷ số chung cuộc: A.C. Perugia 1-0 S.E.F. Torres 1903 tại Serie C - Girone B, 11 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Perugia thắng 1, hòa 3, S.E.F. Torres 1903 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Renato Curi, Perugia
- Phong độ
- DLWDW A.C. Perugia
- WLLWL S.E.F. Torres 1903
- 28' P. Damettophản lưới 1-0
- 30' P. Bartolomei
- 35' G. Mastinu
- 43' E. Torrasi
- HT1-0
- 54' ▲ Ryder Matos ▼ G. Marconi
- 54' ▲ Joselito ▼ E. Torrasi
- 58' G. Giunti
- 64' ▲ L. Agosti ▼ P. Bartolomei
- 64' ▲ D. Leo ▼ F. Mezzoni
- 66' ▲ L. Scotto ▼ G. Mastinu
- 66' ▲ M. Brentan ▼ G. Zecca
- 72' L. Scotto
- 79' ▲ M. Yabre ▼ M. Kanoute
- 80' ▲ E. Zambataro ▼ R. Idda
- 80' ▲ N. Nanni ▼ L. Zamparo
- 86' ▲ A. Masala ▼ Muhamed Djamanca
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Gemello
- 15C. Dell'Orco
- 28D. Riccardi
- 98F. Giraudo
- 94F. Mezzoni ▼ 64'
- 13P. Amoran
- 16P. Bartolomei ▼ 64'
- 24E. Torrasi ▼ 54'
- 6G. Giunti
- 7M. Kanoute ▼ 79'
- 30G. Marconi ▼ 54'
Dự bị 11
- 10Ryder Matos ▲ 54'
- 20Joselito ▲ 54'
- 33L. Agosti ▲ 64'
- 4D. Leo ▲ 64'
- 3M. Yabre ▲ 79'
- 12F. Yimga
- 22M. Albertoni
- 5G. Angella
- 17A. Cisco
- 23F. Lisi
- 73M. Polizzi
- 12A. Zaccagno
- 5P. Dametto
- 7M. Liviero
- 14R. Idda ▼ 80'
- 30C. Fabriani
- 24D. Giorico
- 10G. Mastinu ▼ 66'
- 20M. Fischnaller
- 17L. Zamparo ▼ 80'
- 77G. Zecca ▼ 66'
- 70Muhamed Djamanca ▼ 86'
Dự bị 9
- 9L. Scotto ▲ 66'
- 4M. Brentan ▲ 66'
- 27E. Zambataro ▲ 80'
- 32N. Nanni ▲ 80'
- 8A. Masala ▲ 86'
- 1D. Petriccione
- 18R. Casini
- 55M. Minnelli
- 80M. Carboni
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 61 - 24 | +37 | 83 | |
| 2 | 38 | 64 - 23 | +41 | 74 | |
| 3 | 38 | 55 - 36 | +19 | 68 | |
| 4 | 38 | 55 - 35 | +20 | 67 | |
| 5 | 38 | 48 - 37 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 44 - 34 | +10 | 58 | |
| 7 | 38 | 46 - 49 | -3 | 57 | |
| 8 | 38 | 48 - 48 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 45 - 35 | +10 | 51 | |
| 10 | 38 | 54 - 54 | 0 | 48 | |
| 11 | 38 | 32 - 42 | -10 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 41 | +2 | 47 | |
| 13 | 38 | 41 - 48 | -7 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 46 | -10 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 46 | -9 | 40 | |
| 16 | 38 | 47 - 64 | -17 | 39 | |
| 17 | 38 | 41 - 61 | -20 | 35 | |
| 18 | 38 | 36 - 57 | -21 | 34 | |
| 19 | 38 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 20 | 38 | 30 - 63 | -33 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
54Ghi được64
46Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.45
15Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai36