S.E.F. Torres 1903
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Perugia

S.E.F. Torres 1903 vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: S.E.F. Torres 1903 1-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.E.F. Torres 1903 thắng 2, hòa 3, A.C. Perugia thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 14
Sân vận động
Stadio Vanni Sanna, Sassari
Phong độ
WLLWL S.E.F. Torres 1903
DLWDW A.C. Perugia
  1. 41' E. Starita 1-0
  2. 45'+3 E. Starita
  3. HT1-0
  4. 49' N. Antonelli
  5. 55' 1-1 M. Brentanphản lưới
  6. 65' M. Kanoute L. Bacchin
  7. 68' A. Lunghi L. Di Stefano
  8. 68' D. Giorico G. Mastinu
  9. 72' A. Musso A. Diakite
  10. 78' J. Broh G. Tumbarello
  11. 80' A. Tozzuolo
  12. 82' A. Masala M. Brentan
  13. 82' C. Fabriani E. Starita
  14. 83' Joselito G. Giunti
  15. 85' A. Musso
  16. 90'+2 G. Angella
  17. FT1-1

Đội hình

S.E.F. Torres 1903 HLV: A. Greco
  1. 12A. Zaccagno
  2. 14R. Idda
  3. 23N. Antonelli
  4. 3M. Mercadante
  5. 16M. Sala
  6. 4M. Brentan ▼ 82'
  7. 10G. Mastinu ▼ 68'
  8. 27E. Zambataro
  9. 7L. Di Stefano ▼ 68'
  10. 11A. Diakite ▼ 72'
  11. 70E. Starita ▼ 82'

Dự bị 14

  1. 22M. Marano
  2. 1D. Petriccione
  3. 5C. Biagetti
  4. 6F. Nunziatini
  5. 8A. Masala ▲ 82'
  6. 9A. Musso ▲ 72'
  7. 20A. Lunghi ▲ 68'
  8. 21M. Carboni
  9. 24D. Giorico ▲ 68'
  10. 25L. Bonin
  11. 26S. Dumani
  12. 30C. Fabriani ▲ 82'
  13. 32A. Lattanzio
  14. 73R. Stivanello
A.C. Perugia HLV: V. Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 26L. Calapai
  3. 28D. Riccardi
  4. 5G. Angella
  5. 31A. Tozzuolo
  6. 20G. Tumbarello ▼ 78'
  7. 24E. Torrasi
  8. 32L. Megelaitis
  9. 6G. Giunti ▼ 83'
  10. 11L. Bacchin ▼ 65'
  11. 9D. Montevago

Dự bị 10

  1. 12L. Moro
  2. 22L. Vinti
  3. 4Joselito ▲ 83'
  4. 7M. Kanoute ▲ 65'
  5. 15C. Dell'Orco
  6. 17D. Terrnava
  7. 21J. Broh ▲ 78'
  8. 29R. Ogunseye
  9. 30C. Giardino
  10. 98F. Giraudo

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
34Ghi được39
53Thủng lưới46
0.87Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
16Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu