U.S. Città di Pontedera
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
A.C. Perugia

U.S. Città di Pontedera vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 2-2 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 2 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 1, hòa 3, A.C. Perugia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
Phong độ
LLLLL U.S. Città di Pontedera
DLWDW A.C. Perugia
  1. 24' L. Megelaitis
  2. 34' P. Vitali 1-0
  3. 42' 1-1 F. Giraudo
  4. HT1-1
  5. 52' G. Giunti
  6. 56' R. Ladinetti 2-1
  7. 58' L. Bacchin M. Kanoute
  8. 58' E. Torrasi G. Giunti
  9. 63' D. Montevago
  10. 65' G. Battimelli T. Andolfi
  11. 68' 2-2 G. Manzari
  12. 72' G. Battimelli
  13. 72' M. Polizzi H. Nabian
  14. 76' A. Tozzuolo
  15. 85' Joselito G. Manzari
  16. 85' C. Giardino D. Montevago
  17. 90'+1 C. Cerretti F. Migliardi
  18. FT2-2

Đội hình

U.S. Città di Pontedera HLV: L. Menichini
  1. 12A. Raffi
  2. 21G. Perretta
  3. 5F. Corradini
  4. 19M. Pretato
  5. 7F. Migliardi ▼ 90'
  6. 14M. Manfredonia
  7. 10R. Ladinetti
  8. 17P. Vitali
  9. 8F. Faggi
  10. 25H. Nabian ▼ 72'
  11. 29T. Andolfi ▼ 65'

Dự bị 14

  1. 1T. Vannucchi
  2. 40N. Strada
  3. 3E. Vona
  4. 4S. Milazzo
  5. 6O. Gueye
  6. 16M. Polizzi ▲ 72'
  7. 18L. Paolieri
  8. 20R. Pietrelli
  9. 23C. Cerretti ▲ 90'
  10. 24R. Bassanini
  11. 26M. Tempre
  12. 27A. Coviello
  13. 32L. Beghetto
  14. 33G. Battimelli ▲ 65'
A.C. Perugia HLV: V. Cangelosi
  1. 1L. Gemello
  2. 31A. Tozzuolo
  3. 28D. Riccardi
  4. 5G. Angella
  5. 98F. Giraudo
  6. 32L. Megelaitis
  7. 16P. Bartolomei
  8. 6G. Giunti ▼ 58'
  9. 77G. Manzari ▼ 85'
  10. 9D. Montevago ▼ 85'
  11. 7M. Kanoute ▼ 58'

Dự bị 15

  1. 12L. Moro
  2. 55S. Strappini
  3. 3M. Yabre
  4. 4Joselito ▲ 85'
  5. 11L. Bacchin ▲ 58'
  6. 17D. Terrnava
  7. 19C. Dottori
  8. 20G. Tumbarello
  9. 21J. Broh
  10. 24E. Torrasi ▲ 58'
  11. 26L. Calapai
  12. 29R. Ogunseye
  13. 30C. Giardino ▲ 85'
  14. 71P. Rondolini
  15. 99K. Nwanege

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
S.S. Arezzo
36 64 - 24 +40 80
2
Ascoli Calcio 1898 F.C.
36 63 - 23 +40 77
3
Ravenna F.C.
36 50 - 30 +20 73
4
Campobasso FC
36 49 - 37 +12 59
5
Juventus F.C. Next Gen
36 46 - 43 +3 53
6
U.S. Pianese
36 37 - 34 +3 50
7
Pineto
36 42 - 45 -3 50
8
A.S. Gubbio 1910
36 31 - 32 -1 48
9
Ternana Calcio
36 44 - 40 +4 48
10
Vis Pesaro dal 1898
36 38 - 36 +2 46
11
U.S. Livorno 1915
36 39 - 51 -12 43
12
Forlì F.C.
36 41 - 52 -11 40
13
Carpi FC 1909
36 35 - 48 -13 40
14
A.C. Perugia
36 38 - 44 -6 38
15
Guidonia Montecelio 1937
36 30 - 36 -6 38
16
S.S. Sambenedettese Calcio
36 30 - 37 -7 37
17
S.E.F. Torres 1903
36 32 - 45 -13 36
18
A.C. Bra
36 37 - 54 -17 32
19
U.S. Città di Pontedera
36 27 - 62 -35 20
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
29Ghi được39
64Thủng lưới46
0.74Bàn thắng mỗi trận1
4Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu