U.S. Città di Pontedera
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Perugia

U.S. Città di Pontedera vs A.C. Perugia

Tỷ số chung cuộc: U.S. Città di Pontedera 2-1 A.C. Perugia tại Serie C - Girone B, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Città di Pontedera thắng 1, hòa 3, A.C. Perugia thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 19
Sân vận động
Stadio Ettore Mannucci, Pontedera
Phong độ
LLLLL U.S. Città di Pontedera
DLWDW A.C. Perugia
  1. 17' J. Italeng11m 1-0
  2. 43' E. Torrasi
  3. 45' M. Sala
  4. 45' D. Montevago
  5. HT1-0
  6. 47' J. Italeng 2-0
  7. 65' P. Bartolomei M. Plaia
  8. 65' A. Seghetti L. Bacchin
  9. 65' F. Ricci E. Torrasi
  10. 71' 2-1 D. Montevago
  11. 75' L. Gagliardi M. Sala
  12. 81' N. Pietra S. Ianesi
  13. 84' A. Pálsson F. Lisi
  14. 84' Y. Sylla G. Giunti
  15. 90'+3 E. Tantalocchi
  16. 90'+4 P. Bartolomei
  17. 90'+5 L. Gemello
  18. 90'+5 R. Ladinetti
  19. 90'+2 M. Ambrosini G. Corona
  20. FT2-1

Đội hình

U.S. Città di Pontedera HLV: L. Menichini
  1. 12E. Tantalocchi
  2. 5R. Martinelli
  3. 23C. Cerretti
  4. 6M. Pretato
  5. 27R. Ladinetti
  6. 21G. Perretta
  7. 18M. Guidi
  8. 16M. Sala ▼ 75'
  9. 9J. Italeng
  10. 11S. Ianesi ▼ 81'
  11. 14G. Corona ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 2L. Gagliardi ▲ 75'
  2. 25N. Pietra ▲ 81'
  3. 7M. Ambrosini ▲ 90'
  4. 1S. Calvani
  5. 8K. Van Ransbeeck
  6. 24A. Coviello
  7. 26S. Benucci
  8. 28F. Maiello
  9. 30N. Vivoli
  10. 31E. Innocenti
  11. 37M. Vanzini
A.C. Perugia HLV: L. Zauli
  1. 1L. Gemello
  2. 23F. Lisi ▼ 84'
  3. 98F. Giraudo
  4. 4D. Leo
  5. 13P. Amoran
  6. 67M. Plaia ▼ 65'
  7. 24E. Torrasi ▼ 65'
  8. 6G. Giunti ▼ 84'
  9. 10Ryder Matos
  10. 9D. Montevago
  11. 7L. Bacchin ▼ 65'

Dự bị 13

  1. 16P. Bartolomei ▲ 65'
  2. 11A. Seghetti ▲ 65'
  3. 20F. Ricci ▲ 65'
  4. 19A. Pálsson ▲ 84'
  5. 45Y. Sylla ▲ 84'
  6. 12F. Yimga
  7. 22M. Albertoni
  8. 2M. Viti
  9. 3R. Morichelli
  10. 47S. Squarzoni
  11. 33L. Agosti
  12. 73M. Polizzi
  13. 30G. Marconi

Thống kê

03
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Virtus Entella
38 61 - 24 +37 83
2
Ternana Calcio
38 64 - 23 +41 74
3
S.E.F. Torres 1903
38 55 - 36 +19 68
4
Delfino Pescara 1936
38 55 - 35 +20 67
5
S.S. Arezzo
38 48 - 37 +11 64
6
Vis Pesaro dal 1898
38 44 - 34 +10 58
7
Pineto
38 46 - 49 -3 57
8
U.S. Pianese
38 48 - 48 0 53
9
Rimini FC
38 45 - 35 +10 51
10
U.S. Città di Pontedera
38 54 - 54 0 48
11
A.S. Gubbio 1910
38 32 - 42 -10 48
12
A.C. Perugia
38 43 - 41 +2 47
13
Carpi FC 1909
38 41 - 48 -7 44
14
Campobasso FC
38 36 - 46 -10 43
15
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 37 - 46 -9 40
16
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 47 - 64 -17 39
17
S.P.A.L.
38 41 - 61 -20 35
18
Milan II
38 36 - 57 -21 34
19
U.S.D. Sestri Levante 1919
38 34 - 54 -20 31
20
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 30 - 63 -33 29
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
59Ghi được54
57Thủng lưới46
1.4Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn20
32Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu