Carrarese Calcio
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Virtus Entella

Carrarese Calcio vs Virtus Entella

Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 3-1 Virtus Entella tại Serie C - Girone B, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 5, hòa 2, Virtus Entella thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 4
Sân vận động
Stadio dei Marmi, Carrara
Trọng tài
A. Calzavara
Phong độ
WLLDL Carrarese Calcio
LDLLD Virtus Entella
  1. 18' N. Giannetti 1-0
  2. 20' K. Sadiki
  3. 22' A. Capello 2-0
  4. 31' 2-1 K. Sadiki
  5. 35' A. Mercati
  6. 37' A. Rada
  7. HT2-1
  8. 46' D. Grassini D. Frey
  9. 49' L. S. Della
  10. 55' L. Zamparo
  11. 60' D. Dessena R. Palmieri
  12. 60' S. Merkaj L. Clemenza
  13. 70' D. Zappella L. Parodi
  14. 70' L. Morosini A. Faggioli
  15. 73' N. Schiavi
  16. 79' L. Meazzi K. Sadiki
  17. 81' C. Pelagatti
  18. 85' A. Capello 3-1
  19. 90'+3 D. Dessena
  20. 90'+1 K. Bozhanaj A. Capello
  21. FT3-1

Đội hình

Carrarese Calcio HLV: A. Dal Canto
  1. 12G. Satalino
  2. 5D. D'Ambrosio
  3. 6C. Pelagatti
  4. 3M. Imperiale
  5. 4S. Della Latta
  6. 18Nicolás Schiavi
  7. 23M. Cicconi
  8. 70A. Mercati
  9. 33D. Frey ▼ 46'
  10. 99N. Giannetti
  11. 28A. Capello ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 7D. Grassini ▲ 46'
  2. 11K. Bozhanaj ▲ 90'
  3. 1W. Rovida
  4. 2F. Folino
  5. 8F. Cerretelli
  6. 10G. D'Auria
  7. 15A. Marino
  8. 17N. Andreoli
  9. 19L. Pasciuti
  10. 20A. Energe
  11. 21L. Coccia
  12. 29L. Samele
Virtus Entella HLV: G. Volpe
  1. 22V. De Lucia
  2. 15M. Pellizzer
  3. 77L. Parodi ▼ 70'
  4. 11G. Favale
  5. 36K. Sadiki ▼ 79'
  6. 10L. Clemenza ▼ 60'
  7. 17S. Tascone
  8. 21A. Rada
  9. 26R. Palmieri ▼ 60'
  10. 30L. Zamparo
  11. 18A. Faggioli ▼ 70'

Dự bị 13

  1. 7D. Dessena ▲ 60'
  2. 33S. Merkaj ▲ 60'
  3. 13D. Zappella ▲ 70'
  4. 20L. Morosini ▲ 70'
  5. 70L. Meazzi ▲ 79'
  6. 1A. Paroni
  7. 3L. Barlocco
  8. 8L. Di Cosmo
  9. 14A. Corbari
  10. 16J. Tenkorang
  11. 23A. Paolucci
  12. 28S. Reali
  13. 31A. Doumbia

Thống kê

13
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Reggio Audace F.C.
38 63 - 27 +36 81
2
A.C. Cesena
38 66 - 24 +42 79
3
Virtus Entella
38 60 - 31 +29 79
4
Carrarese Calcio
38 51 - 42 +9 62
5
A.S. Gubbio 1910
38 50 - 34 +16 61
6
U.S. Città di Pontedera
38 48 - 39 +9 60
7
SSC Ancona
38 55 - 44 +11 58
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 36 - 32 +4 51
9
ACR Siena 1904
38 40 - 40 0 48
10
Rimini FC
38 43 - 41 +2 47
11
U.S.D. Recanatese 1923
38 39 - 43 -4 47
12
Fermana F.C.
38 43 - 49 -6 44
13
Olbia Calcio 1905
38 43 - 50 -7 41
14
U.S. Fiorenzuola 1922
38 31 - 44 -13 41
15
S.E.F. Torres 1903
38 33 - 36 -3 41
16
Vis Pesaro dal 1898
38 24 - 55 -31 39
17
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 33 - 52 -19 38
18
A.S.D. San Donato Tavarnelle
38 40 - 62 -22 37
19
Imolese
38 29 - 55 -26 34
20
Montevarchi Calcio
38 32 - 59 -27 28
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu51
54Ghi được78
47Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.53
13Giữ sạch lưới20
19Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu