Virtus Entella
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Carrarese Calcio

Virtus Entella vs Carrarese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 3-0 Carrarese Calcio tại Serie C - Girone B, 7 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 3, hòa 2, Carrarese Calcio thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 30
Sân vận động
Stadio Comunale Chiavari, Chiavari
Trọng tài
M. Delrio
Phong độ
LDLLD Virtus Entella
WLLDL Carrarese Calcio
  1. 8' M. Coppolaro 1-0
  2. 24' A. Doumbia
  3. 34' A. Paolucci
  4. 35' A. Semprini
  5. 43' N. Karic 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' M. Pavic
  8. 46' D. Grassini A. Semprini
  9. 58' N. Giannetti E. Petrelli
  10. 61' M. Figoli
  11. 62' A. Magrassi F. Lescano
  12. 62' A. Rada D. Dessena
  13. 63' S. Merkaj 3-0
  14. 65' M. Sabotic A. Marino
  15. 65' A. Energe A. Doumbia
  16. 65' G. Foresta G. Tunjov
  17. 75' L. Meazzi S. Merkaj
  18. 75' L. Barlocco M. Pavić
  19. 78' L. Meazzi
  20. 79' C. Morra A. Schenetti
  21. 83' L. Berardocco
  22. FT3-0

Đội hình

Virtus Entella HLV: G. Volpe
  1. 24D. Borra
  2. 19M. Chiosa
  3. 21M. Coppolaro
  4. 35M. Pavić ▼ 75'
  5. 36K. Sadiki
  6. 7D. Dessena ▼ 62'
  7. 23A. Paolucci
  8. 10A. Schenetti ▼ 79'
  9. 17N. Karic
  10. 32F. Lescano ▼ 62'
  11. 33S. Merkaj ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 9A. Magrassi ▲ 62'
  2. 28A. Rada ▲ 62'
  3. 34L. Meazzi ▲ 75'
  4. 3L. Barlocco ▲ 75'
  5. 11C. Morra ▲ 79'
  6. 1A. Paroni
  7. 6D. Alesso
  8. 26M. Silvestre
  9. 16E. Banfi
  10. 12T. Pastine
  11. 5P. Antonini
Carrarese Calcio HLV: A. Di Natale
  1. 22T. Vettorel
  2. 15A. Marino ▼ 65'
  3. 29A. Semprini ▼ 46'
  4. 21A. Rotas
  5. 3M. Imperiale
  6. 6L. Berardocco
  7. 20G. Tunjov ▼ 65'
  8. 18M. Figoli
  9. 24A. Doumbia ▼ 65'
  10. 7E. Petrelli ▼ 58'
  11. 30S. Bramante

Dự bị 12

  1. 27D. Grassini ▲ 46'
  2. 99N. Giannetti ▲ 58'
  3. 4M. Sabotic ▲ 65'
  4. 13A. Energe ▲ 65'
  5. 17G. Foresta ▲ 65'
  6. 8F. Bevilacqua
  7. 10G. D'Auria
  8. 12S. Barone
  9. 14T. Bertipagani
  10. 19L. Pasciuti
  11. 47S. Mazzini
  12. 68O. Khailoti

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Modena F.C. 2018
38 69 - 25 +44 88
2
Reggio Audace F.C.
38 72 - 26 +46 86
3
A.C. Cesena
38 53 - 31 +22 67
4
Virtus Entella
38 62 - 40 +22 65
5
Delfino Pescara 1936
38 56 - 41 +15 65
6
SSC Ancona
38 61 - 50 +11 57
7
A.S. Gubbio 1910
38 53 - 44 +9 52
8
A.S. Lucchese Libertas 1905
38 39 - 39 0 50
9
Olbia Calcio 1905
38 44 - 47 -3 46
10
Carrarese Calcio
38 39 - 55 -16 45
11
Vis Pesaro dal 1898
38 35 - 56 -21 45
12
Montevarchi Calcio
38 41 - 55 -14 45
13
ACR Siena 1904
38 40 - 41 -1 44
14
U.S. Città di Pontedera
38 38 - 56 -18 43
15
S.S. Teramo Calcio
38 36 - 57 -21 42
16
Viterbese
38 44 - 51 -7 39
17
Imolese
38 42 - 56 -14 37
18
U.S. Pistoiese 1921
38 40 - 59 -19 36
19
Fermana F.C.
38 31 - 49 -18 35
20
U.S. Grosseto 1912
38 30 - 47 -17 30
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu40
73Ghi được42
51Thủng lưới59
1.55Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn19
38Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu