Virtus Entella
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Carrarese Calcio

Virtus Entella vs Carrarese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 2-1 Carrarese Calcio tại Serie B, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 1, hòa 1, Carrarese Calcio thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 38
Phong độ
LDLLD Virtus Entella
WLLDL Carrarese Calcio
  1. 24' M. Tirelli 1-0
  2. 37' Julián Illanes
  3. 45' Filippo Melegoni
  4. HT1-0
  5. 46' M. Finotto F. Abiuso
  6. 46' J. Rouhi N. Belloni
  7. 46' L. Cuppone 2-0
  8. 49' Davide Bariti
  9. 50' 2-1 S. Zanon
  10. 56' Luigi Cuppone
  11. 58' F. Mezzoni D. Bariti
  12. 58' L. Benedetti N. Squizzato
  13. 60' L. Hasa F. Melegoni
  14. 69' D. Bouah J. Illanes
  15. 74' Mattia Tirelli
  16. 74' A. Debenedetti M. Tirelli
  17. 83' E. Torregrossa F. Di Stefano
  18. 87' M. Nichetti L. Cuppone
  19. 87' M. Alborghetti S. Di Mario
  20. FT2-1

Đội hình

Virtus Entella Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Andrea Chiappella
  1. 22F. Del Frate
  2. 23L. Parodi
  3. 6A. Tiritiello
  4. 15I. Marconi
  5. 7D. Bariti▼ 58'
  6. 8N. Karic
  7. 5N. Squizzato▼ 58'
  8. 24A. Franzoni
  9. 26S. Di Mario▼ 87'
  10. 10L. Cuppone▼ 87'
  11. 17M. Tirelli▼ 74'

Dự bị 12

  1. 1S. Colombi
  2. 99O. Siaulys
  3. 4M. Nichetti▲ 87'
  4. 77A. Boccadamo
  5. 94F. Mezzoni▲ 58'
  6. 32L. Benedetti▲ 58'
  7. 46R. Turicchia
  8. 9D. P. Stabile
  9. 27M. Dalla Vecchia
  10. 3M. Alborghetti▲ 87'
  11. 57T. Del Lungo
  12. 19A. Debenedetti▲ 74'
Carrarese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Antonio Calabro
  1. 1M. Bleve
  2. 26F. Ruggeri
  3. 4J. Illanes▼ 69'
  4. 6F. Oliana
  5. 72S. Zanon
  6. 8F. Melegoni▼ 60'
  7. 18N. Schiavi
  8. 17E. Zuelli
  9. 7N. Belloni▼ 46'
  10. 9F. Abiuso▼ 46'
  11. 28F. Di Stefano▼ 83'

Dự bị 12

  1. 99V. Fiorillo
  2. 32M. Finotto▲ 46'
  3. 78T. Guercio
  4. 25D. Lordkipanidze
  5. 21T. Rubino
  6. 92E. Torregrossa▲ 83'
  7. 44N. Sekulov
  8. 70L. Hasa▲ 60'
  9. 73J. Rouhi▲ 46'
  10. 77G. Parlanti
  11. 13D. Bouah▲ 69'
  12. 75S. Liberali

Thống kê

035
520
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm10
6Trúng đích2
8Chệch đích4
5Bị chặn4
5Phạt góc5
1Việt vị3
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua4
339Chuyền bóng462
77%Chính xác chuyền81%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
43Ghi được47
53Thủng lưới57
1.02Bàn thắng mỗi trận1.15
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu