Carrarese Calcio vs Virtus Entella
Tỷ số chung cuộc: Carrarese Calcio 3-1 Virtus Entella tại Serie B, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Carrarese Calcio thắng 4, hòa 1, Virtus Entella thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio dei Marmi, Carrara
- Phong độ
- WLLDL Carrarese Calcio
- LDLLD Virtus Entella
- 15' ▲ E. Zuelli ▼ L. Hasa
- HT0-0
- 46' ▲ F. Di Stefano ▼ T. Rubino
- 53' Ivan Marconi
- 55' Simone Zanon
- 56' N. Schiavi 1-0
- 57' Stefano Di Mario
- 59' Denis Portanova
- 63' ▲ B. Guiu ▼ N. Karic
- 63' ▲ A. Debenedetti ▼ F. Russo
- 70' F. Ruggeri · F. Abiuso 2-0
- 72' F. Abiuso · E. Zuelli 3-0
- 74' ▲ M. Nichetti ▼ T. Fumagalli
- 74' ▲ A. Tiritiello ▼ I. Marconi
- 74' ▲ A. Franzoni ▼ M. Dalla Vecchia
- 75' 3-1 A. Debenedetti · A. Franzoni
- 78' Alessandro Debenedetti
- 83' ▲ F. Melegoni ▼ F. Abiuso
- 83' ▲ D. Bouah ▼ S. Zanon
- 86' Julián Illanes
- 90' ▲ G. Parlanti ▼ N. Schiavi
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Bleve
- 26F. Ruggeri
- 4J. Illanes
- 3M. Imperiale
- 72S. Zanon▼ 83'
- 18N. Schiavi▼ 90'
- 21T. Rubino▼ 46'
- 70L. Hasa▼ 15'
- 11M. Cicconi
- 32M. Finotto
- 9F. Abiuso▼ 83'
Dự bị 12
- 99V. Fiorillo
- 6F. Oliana
- 7N. Belloni
- 8F. Melegoni▲ 83'
- 10K. Bozhanaj
- 13D. Bouah▲ 83'
- 17E. Zuelli▲ 15'
- 28F. Di Stefano▲ 46'
- 37N. Calabrese
- 44N. Sekulov
- 77G. Parlanti▲ 90'
- 92E. Torregrossa
- 1S. Colombi
- 7D. Bariti
- 90D. Portanova
- 42L. Moretti
- 15I. Marconi▼ 74'
- 26S. Di Mario
- 8N. Karic▼ 63'
- 50A. Benali
- 27M. Dalla Vecchia▼ 74'
- 21F. Russo▼ 63'
- 20T. Fumagalli▼ 74'
Dự bị 12
- 22F. Del Frate
- 99O. Siaulys
- 2L. Palomba
- 4M. Nichetti▲ 74'
- 5J. Lipani
- 6A. Tiritiello▲ 74'
- 11B. Guiu▲ 63'
- 19A. Debenedetti▲ 63'
- 24A. Franzoni▲ 74'
- 45D. Ankeye
- 81A. Bottaro
- 94F. Mezzoni
Thống kê
01⚑5
⚑630
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm10
5Trúng đích2
6Chệch đích6
4Bị chặn2
5Phạt góc6
3Việt vị2
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng3
1Cứu thua2
338Chuyền bóng385
74%Chính xác chuyền77%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.56
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
47Ghi được43
57Thủng lưới53
1.15Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai27