Feralpisalò vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: Feralpisalò 2-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone B, 15 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feralpisalò thắng 6, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone B · Girone B · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Lino Turina, Salo
- Trọng tài
- C. Cudini
- Phong độ
- WWLLW Feralpisalò
- LLDDL U.S. Triestina Calcio 1918
- 7' F. Scarsella 1-0
- 13' A. Lambrughi
- 15' Caio de Cenco 2-0
- 33' G. Brogni
- 40' L. Guidetti
- HT2-0
- 46' ▲ F. Lodi ▼ F. Maracchi
- 46' ▲ L. Filippini ▼ D. Brivio
- 50' 2-1 E. Legatiphản lưới
- 53' ▲ L. D'Orazio ▼ L. Gavioli
- 69' ▲ L. Miracoli ▼ Caio de Cenco
- 69' ▲ D. Vitturini ▼ T. Ceccarelli
- 72' ▲ D. Giorico ▼ S. Calvano
- 73' D. Giorico
- 79' ▲ D. Hergheligiu ▼ T. Morosini
- 79' ▲ N. Rizzo ▼ G. Brogni
- 82' ▲ L. Gatto ▼ G. Rizzo
- 86' ▲ L. Cavaliere ▼ F. Rapisarda
- FT2-1
Đội hình
- 22V. De Lucia
- 13E. Legati
- 4N. Giani
- 3G. Brogni ▼ 79'
- 2F. Bergonzi
- 17F. Scarsella
- 23T. Morosini ▼ 79'
- 8L. Guidetti
- 30L. Gavioli ▼ 53'
- 10T. Ceccarelli ▼ 69'
- 20Caio de Cenco ▼ 69'
Dự bị 12
- 19L. D'Orazio ▲ 53'
- 9L. Miracoli ▲ 69'
- 14D. Vitturini ▲ 69'
- 27D. Hergheligiu ▲ 79'
- 31N. Rizzo ▲ 79'
- 1L. Liverani
- 7A. Petrucci
- 11G. Tulli
- 12S. Magoni
- 18L. Messali
- 26N. Pinardi
- 29F. Mezzoni
- 1D. Offredi
- 3D. Brivio ▼ 46'
- 5A. Lambrughi
- 4Aníbal Capela
- 14F. Rapisarda ▼ 86'
- 18G. Rizzo ▼ 82'
- 27S. Calvano ▼ 72'
- 8F. Maracchi ▼ 46'
- 21M. Petrella
- 25G. Gomez
- 7D. Mensah
Dự bị 11
- 10F. Lodi ▲ 46'
- 13L. Filippini ▲ 46'
- 24D. Giorico ▲ 72'
- 11L. Gatto ▲ 82'
- 28L. Cavaliere ▲ 86'
- 16A. Tartaglia
- 19S. Butti
- 26S. Palmucci
- 30T. Zanchetta
- 33T. Rossi
- 34A. Groaz
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 67 - 30 | +37 | 79 | |
| 2 | 38 | 68 - 26 | +42 | 79 | |
| 3 | 38 | 66 - 29 | +37 | 75 | |
| 4 | 38 | 51 - 28 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 54 - 46 | +8 | 60 | |
| 6 | 38 | 48 - 40 | +8 | 59 | |
| 7 | 38 | 51 - 42 | +9 | 57 | |
| 8 | 38 | 59 - 62 | -3 | 56 | |
| 9 | 38 | 43 - 43 | 0 | 50 | |
| 10 | 38 | 47 - 49 | -2 | 49 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 40 - 45 | -5 | 48 | |
| 13 | 38 | 31 - 44 | -13 | 42 | |
| 14 | 38 | 41 - 57 | -16 | 41 | |
| 15 | 38 | 45 - 62 | -17 | 41 | |
| 16 | 38 | 35 - 47 | -12 | 38 | |
| 17 | 38 | 34 - 55 | -21 | 35 | |
| 18 | 38 | 32 - 47 | -15 | 33 | |
| 19 | 38 | 32 - 62 | -30 | 30 | |
| 20 | 38 | 37 - 66 | -29 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu42
58Ghi được52
53Thủng lưới46
1.26Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai33