U.S. Triestina Calcio 1918 vs Feralpisalò
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 0-0 Feralpisalò tại Serie C - Girone A, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 1, hòa 3, Feralpisalò thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Trọng tài
- E. Frascaro
- Phong độ
- LLDDL U.S. Triestina Calcio 1918
- WWLLW Feralpisalò
- 6' A. Pilati
- 18' M. Ciofani
- 22' D. Balestrero
- 40' M. Minesso
- HT0-0
- 67' ▲ D. Hergheligiu ▼ M. Musatti
- 67' ▲ A. Pietrelli ▼ D. Di Molfetta
- 72' ▲ E. Petrelli ▼ A. Adorante
- 74' S. Ganz
- 76' M. Gori
- 76' ▲ L. D'Orazio ▼ I. Cernigoi
- 82' ▲ G. Rocchi ▼ A. Lovisa
- 90'+2 ▲ C. Dimarco ▼ M. Tonetto
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Mastrantonio
- 13M. Ciofani
- 32A. Sabbione
- 30M. Di Gennaro
- 2D. Ghislandi
- 19L. Paganini
- 5M. Gori
- 17A. Lovisa ▼ 82'
- 18M. Minesso
- 9S. Ganz
- 11A. Adorante ▼ 72'
Dự bị 9
- 10E. Petrelli ▲ 72'
- 23G. Rocchi ▲ 82'
- 4D. Galliani
- 12M. Pisseri
- 21F. Iacovoni
- 22A. Pozzi
- 24L. Pellacani
- 25M. Crimi
- 74D. Sarzi Puttini
- 1S. Pizzignacco
- 13E. Legati
- 2F. Bergonzi
- 19A. Pilati
- 3M. Tonetto ▼ 90'
- 8D. Balestrero
- 25M. Zennaro
- 4M. Musatti ▼ 67'
- 17S. Guerra
- 10D. Di Molfetta ▼ 67'
- 9I. Cernigoi ▼ 76'
Dự bị 11
- 27D. Hergheligiu ▲ 67'
- 30A. Pietrelli ▲ 67'
- 20L. D'Orazio ▲ 76'
- 32C. Dimarco ▲ 90'
- 5S. Benedetti
- 6L. Bacchetti
- 7A. Palazzi
- 15L. Armati
- 22L. Ferretti
- 33P. Venturelli
- 92M. Gualandris
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu45
34Ghi được52
54Thủng lưới36
0.79Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai26