U.S. Triestina Calcio 1918 vs Feralpisalò
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 1-1 Feralpisalò tại Serie C - Girone A, 31 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 1, hòa 3, Feralpisalò thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Trọng tài
- D. Virgilio
- Phong độ
- LLDDL U.S. Triestina Calcio 1918
- WWLLW Feralpisalò
- 45'+1 M. Crimi
- HT0-0
- 48' W. Lopez
- 55' F. Carraro
- 59' A. Ligi
- 60' D. Balestrero
- 63' ▲ D. Di Molfetta ▼ D. Balestrero
- 65' A. Procaccio
- 68' L. Gelmi
- 75' ▲ L. Damonte ▼ D. Hergheligiu
- 75' ▲ A. Spagnoli ▼ L. Miracoli
- 75' ▲ I. Iotti ▼ A. Procaccio
- 78' G. De Luca 1-0
- 79' D. Giorico
- 81' ▲ G. Litteri ▼ G. Gomez
- 81' ▲ V. Sarno ▼ G. De Luca
- 82' ▲ M. Corradi ▼ L. Guidetti
- 88' ▲ F. Giorno ▼ D. Giorico
- 88' ▲ M. Volta ▼ S. Negro
- 90'+1 E. Pisano
- 90'+5 1-1 A. Spagnoli
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Offredi
- 6W. López
- 15A. Ligi
- 5F. Rapisarda
- 34S. Negro ▼ 88'
- 18M. Crimi
- 24D. Giorico ▼ 88'
- 7G. De Luca ▼ 81'
- 9G. Gomez ▼ 81'
- 20A. Procaccio ▼ 75'
- 52N. Galazzi
Dự bị 11
- 17I. Iotti ▲ 75'
- 10V. Sarno ▲ 81'
- 32G. Litteri ▲ 81'
- 14M. Volta ▲ 88'
- 28F. Giorno ▲ 88'
- 2A. Natalucci
- 3A. Giannò
- 11Paulo
- 25M. Baldi
- 29M. Trotta
- 99A. Di Massimo
- 22L. Gelmi
- 5E. Pisano
- 6L. Bacchetti
- 19N. Corrado
- 2F. Bergonzi
- 21F. Carraro
- 28D. Balestrero ▼ 63'
- 8L. Guidetti ▼ 82'
- 27D. Hergheligiu ▼ 75'
- 17S. Guerra
- 9L. Miracoli ▼ 75'
Dự bị 11
- 7D. Di Molfetta ▲ 63'
- 11A. Spagnoli ▲ 75'
- 29L. Damonte ▲ 75'
- 10M. Corradi ▲ 82'
- 1L. Liverani
- 3G. Brogni
- 12A. Porro
- 13E. Legati
- 18P. Cristini
- 30M. Tirelli
- 31E. Salines
Thống kê
05
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
48Ghi được70
52Thủng lưới43
1.07Bàn thắng mỗi trận1.46
15Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn19
25Hiệp hai37