Feralpisalò vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: Feralpisalò 2-0 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 17 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Feralpisalò thắng 6, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Lino Turina, Salo
- Phong độ
- WWLLW Feralpisalò
- LLDDL U.S. Triestina Calcio 1918
- 8' N. Cavuoti 1-0
- 44' A. Pietrelli 2-0
- HT2-0
- 63' ▲ M. Olivieri ▼ E. Vertainen
- 63' ▲ J. Vicario ▼ T. Bijleveld
- 69' ▲ B. Boci ▼ G. Letizia
- 76' ▲ D. Hergheligiu ▼ N. Cavuoti
- 76' ▲ A. Brambilla ▼ M. Zennaro
- 85' A. Moretti
- 88' ▲ F. Motti ▼ D. Di Molfetta
- 88' ▲ T. Maistrello ▼ E. Dubickas
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Rinaldi
- 33G. Letizia ▼ 69'
- 5N. Pasini
- 3A. Rizzo
- 19A. Pilati
- 8D. Balestrero
- 20M. Zennaro ▼ 76'
- 21N. Cavuoti ▼ 76'
- 10D. Di Molfetta ▼ 88'
- 7E. Dubickas ▼ 88'
- 99A. Pietrelli
Dự bị 11
- 24B. Boci ▲ 69'
- 27D. Hergheligiu ▲ 76'
- 75A. Brambilla ▲ 76'
- 2F. Motti ▲ 88'
- 45T. Maistrello ▲ 88'
- 4M. Musatti
- 12E. Lovato
- 16A. Luciani
- 22L. Liverani
- 30A. Tahiri
- 63M. Verzeletti
- 1K. Roos
- 10A. Struna
- 3T. Bijleveld ▼ 63'
- 6A. Moretti
- 15O. Correia
- 14U. Germano
- 4A. Vallocchia
- 17K. Jónsson
- 46Braima Samú
- 30C. D'Urso
- 9E. Vertainen ▼ 63'
Dự bị 10
- 99M. Olivieri ▲ 63'
- 7J. Vicario ▲ 63'
- 8R. El Azrak
- 12F. Borriello
- 21M. Tonetto
- 22M. Diakité
- 42I. Voca
- 44A. Bianconi
- 72D. Pavlev
- 77S. Þórðarson
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
61Ghi được41
40Thủng lưới47
1.39Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn13
38Hiệp hai25