A.S. Cittadella
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Calcio Lecco 1912

A.S. Cittadella vs Calcio Lecco 1912

Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 2-1 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 29 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 3, hòa 1, Calcio Lecco 1912 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 34
Sân vận động
Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
Phong độ
DWWWW A.S. Cittadella
LDDLL Calcio Lecco 1912
  1. 11' 0-1 A. Metlika
  2. 28' E. Duca
  3. HT0-1
  4. 50' M. Ferrini L. Marrone
  5. 52' S. Rabbi 1-1
  6. 65' D. Voltan O. Urso
  7. 65' S. Parker L. Sipos
  8. 68' S. Parker
  9. 71' F. Casolari A. Barberis
  10. 71' A. Vita E. Anastasia
  11. 74' C. Crialese
  12. 74' D. Castelli D. Falcinelli
  13. 83' D. Castelli11m 2-1
  14. 85' A. Mallamo N. Zanellato
  15. 85' G. Furrer E. Duca
  16. 86' A. Salvi A. Ghezzi
  17. 86' R. Gatti F. D'Alessio
  18. 90'+1 S. Parker
  19. 90'+1 S. Parker
  20. 90'+8 L. Romani
  21. 90'+8 D. Voltan
  22. FT2-1

Đội hình

A.S. Cittadella
  1. 1L. Maniero
  2. 19F. D'Alessio ▼ 86'
  3. 55A. Redolfi
  4. 4M. Angeli
  5. 32A. Ghezzi ▼ 86'
  6. 8F. Amatucci
  7. 5A. Barberis ▼ 71'
  8. 7E. Anastasia ▼ 71'
  9. 14C. Crialese
  10. 91D. Falcinelli ▼ 74'
  11. 21S. Rabbi

Dự bị 13

  1. 23G. Saro
  2. 12N. Lotto
  3. 2A. Salvi ▲ 86'
  4. 10F. Casolari ▲ 71'
  5. 16A. Vita ▲ 71'
  6. 17G. Perretta
  7. 28A. Rizza
  8. 36A. Zilio
  9. 40M. Gobbato
  10. 44R. Gatti ▲ 86'
  11. 77E. Ignatov
  12. 90C. Bunino
  13. 99D. Castelli ▲ 74'
Calcio Lecco 1912
  1. 1J. Furlan
  2. 41L. Romani
  3. 13M. Battistini
  4. 4L. Marrone ▼ 50'
  5. 11O. Urso ▼ 65'
  6. 97E. Duca ▼ 85'
  7. 21A. Metlika
  8. 5N. Zanellato ▼ 85'
  9. 80M. Kritta
  10. 51I. Konate
  11. 25L. Sipos ▼ 65'

Dự bị 12

  1. 22J. Dalmasso
  2. 90G. Constant
  3. 6A. Mallamo ▲ 85'
  4. 8D. Voltan ▲ 65'
  5. 10G. Furrer ▲ 85'
  6. 14S. Bonaiti
  7. 16M. Ferrini ▲ 50'
  8. 17G. Pellegrino
  9. 19F. Ndongue
  10. 20L. Mihali
  11. 78J. Anastasini
  12. 99S. Parker ▲ 65'

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu39
45Ghi được47
45Thủng lưới35
1.15Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu