A.S. Cittadella vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: A.S. Cittadella 2-1 Calcio Lecco 1912 tại Serie B, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.S. Cittadella thắng 3, hòa 1, Calcio Lecco 1912 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Pier Cesare Tombolato, Cittadella
- Phong độ
- DWWWW A.S. Cittadella
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- 2' Andrija Novakovich
- 14' Alessandro Caporale
- 20' 0-1 A. Ioniţă · A. Caporale
- 26' Lorenzo Carissoni
- 34' Duccio Degli Innocenti
- 45'+4 Matteo Angeli
- HT0-1
- 46' ▲ C. Cassano ▼ A. Tessiore
- 46' ▲ T. Maistrello ▼ A. Magrassi
- 54' Filippo Pittarello
- 57' ▲ G. Crociata ▼ D. Degli Innocenti
- 58' ▲ F. Giraudo ▼ L. Carissoni
- 59' Alessandro Salvi
- 62' Nicolò Buso
- 65' Tommy Maistrello
- 66' ▲ G. Carriero ▼ F. Amatucci
- 66' ▲ L. Di Stefano ▼ N. Buso
- 66' ▲ L. Pinzauti ▼ A. Novaković
- 75' ▲ J. Tenkorang ▼ A. Sersanti
- 76' ▲ F. Donati ▼ D. Guglielmotti
- 77' ▲ L. Pandolfi ▼ A. Vita
- 87' F. Pittarello 1-1
- 89' C. Cassano 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 36E. Kastrati 7.9
- 2A. Salvi 6.9
- 26N. Pavan 6.7
- 4M. Angeli 6.9
- 24L. Carissoni ▼ 58' 6.9
- 16A. Vita ▼ 77' 6.9
- 23S. Branca 7.0
- 8F. Amatucci ▼ 66' 6.9
- 18A. Tessiore ▼ 46' 6.3
- 9A. Magrassi ▼ 46' 6.3
- 11F. Pittarello ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 10C. Cassano ⚽ ▲ 46' 7.2
- 32T. Maistrello ▲ 46' 6.9
- 98F. Giraudo ▲ 58' 6.9
- 20G. Carriero ▲ 66' 6.7
- 7L. Pandolfi ▲ 77' 6.9
- 21N. Saggionetto
- 17E. Kornvig
- 74A. Sanogo
- 28A. Rizza
- 77L. Maniero
- 27A. Danzi
- 5V. Mastrantonio
- 22U. Saracco 6.9
- 83M. Lemmens 6.3
- 13M. Battistini 6.9
- 17A. Caporale ⇢ 6.6
- 44D. Guglielmotti ▼ 76' 6.7
- 8A. Sersanti ▼ 75' 7.3
- 5D. Degli Innocenti ▼ 57' 6.6
- 27A. Ioniţă ⚽ 7.2
- 32F. Lepore 7.0
- 90A. Novaković ▼ 66' 7.3
- 99N. Buso ▼ 66' 7.2
Dự bị 12
- 21G. Crociata ▲ 57' 6.3
- 73L. Di Stefano ▲ 66' 6.2
- 18L. Pinzauti ▲ 66' 6.7
- 16J. Tenkorang ▲ 75' 6.0
- 20F. Donati ▲ 76' 6.7
- 12L. Bonadeo
- 80V. Agostinelli
- 7L. Giudici
- 2V. Celjak
- 11M. Tordini
- 34L. Marrone
- 9U. Eusepi
Thống kê
04⚑4
⚑540
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm16
5Trúng đích6
7Chệch đích9
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn1
4Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi26
4Thẻ vàng4
5Cứu thua3
454Chuyền bóng221
358Chuyền chính xác119
79%Chính xác chuyền54%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
50Ghi được39
57Thủng lưới75
1.14Bàn thắng mỗi trận0.98
12Giữ sạch lưới7
21Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai20