Calcio Lecco 1912 vs A.S. Cittadella
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 1-1 A.S. Cittadella tại Serie B, 1 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 0, hòa 1, A.S. Cittadella thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- DWWWW A.S. Cittadella
- 9' Francesco Amatucci
- 15' Stefano Negro
- 16' Vittorio Parigini
- 17' Giuseppe Carriero
- 26' 0-1 S. Negro · A. Salvi
- 32' Alessandro Salvi
- 39' ▲ L. Pandolfi ▼ F. Pittarello
- 44' G. Crociata · M. Lemmens 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Tessiore ▼ A. Rizza
- 64' ▲ G. Galli ▼ D. Degli Innocenti
- 65' ▲ A. Ioniţă ▼ N. Buso
- 69' ▲ A. Novakovich ▼ R. Inglese
- 73' ▲ C. Cassano ▼ G. Carriero
- 73' ▲ A. Magrassi ▼ T. Maistrello
- 78' ▲ E. Salcedo ▼ V. Parigini
- 79' ▲ M. Listkowski ▼ A. Sersanti
- FT1-1
Đội hình
- 23E. Lamanna 6.9
- 83M. Lemmens ⇢ 7.0
- 2V. Celjak 7.2
- 13E. Capradossi 7.0
- 32F. Lepore 7.0
- 5D. Degli Innocenti ▼ 64' 7.0
- 8A. Sersanti ▼ 79' 6.9
- 14V. Parigini ▼ 78' 6.9
- 21G. Crociata ⚽ 7.3
- 99N. Buso ▼ 65' 6.6
- 45R. Inglese ▼ 69' 6.6
Dự bị 12
- 96G. Galli ▲ 64' 6.9
- 27A. Ioniţă ▲ 65' 6.3
- 90A. Novakovich ▲ 69' 6.5
- 10E. Salcedo ▲ 78' 6.3
- 29M. Listkowski ▲ 79' 6.6
- 17A. Caporale
- 81G. Beretta
- 68M. Ierardi
- 6A. Bianconi
- 26M. Frigerio
- 7G. Lunetta
- 1R. Melgrati
- 36E. Kastrati 6.7
- 2A. Salvi ⇢ 7.3
- 30S. Negro ⚽ 7.5
- 15D. Frare 6.3
- 24L. Carissoni 6.3
- 16A. Vita 7.2
- 8F. Amatucci 6.9
- 20G. Carriero ▼ 73' 6.3
- 28A. Rizza ▼ 46' 6.9
- 11F. Pittarello ▼ 39' 6.6
- 32T. Maistrello ▼ 73' 7.3
Dự bị 11
- 7L. Pandolfi ▲ 39' 6.6
- 18A. Tessiore ▲ 46' 6.9
- 10C. Cassano ▲ 73' 6.7
- 9A. Magrassi ▲ 73' 6.6
- 5V. Mastrantonio
- 6E. Sottini
- 4M. Angeli
- 92E. Baldini
- 77L. Maniero
- 26N. Pavan
- 29A. Djibril
Thống kê
01⚑4
⚑340
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị3
10Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
3Cứu thua3
373Chuyền bóng276
238Chuyền chính xác146
64%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 66 - 35 | +31 | 76 | |
| 2 | 38 | 58 - 40 | +18 | 73 | |
| 3 | 38 | 69 - 46 | +23 | 70 | |
| 4 | 38 | 50 - 32 | +18 | 67 | |
| 5 | 38 | 59 - 50 | +9 | 60 | |
| 6 | 38 | 62 - 53 | +9 | 56 | |
| 7 | 38 | 53 - 50 | +3 | 55 | |
| 8 | 38 | 44 - 40 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 42 | +5 | 47 | |
| 10 | 38 | 41 - 47 | -6 | 47 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 47 | |
| 12 | 38 | 46 - 48 | -2 | 47 | |
| 13 | 38 | 51 - 54 | -3 | 46 | |
| 14 | 38 | 40 - 47 | -7 | 46 | |
| 15 | 38 | 36 - 49 | -13 | 44 | |
| 16 | 38 | 43 - 50 | -7 | 43 | |
| 17 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 18 | 38 | 38 - 42 | -4 | 41 | |
| 19 | 38 | 44 - 65 | -21 | 33 | |
| 20 | 38 | 35 - 74 | -39 | 26 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
39Ghi được50
75Thủng lưới57
0.98Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai26