Calcio Lecco 1912 vs A.S. Cittadella
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 0-1 A.S. Cittadella tại Serie C - Girone A, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 0, hòa 1, A.S. Cittadella thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 15
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- DWWWW A.S. Cittadella
- HT0-0
- 55' R. De Zen
- 58' A. Cecchetto
- 60' ▲ N. Pavan ▼ S. Rabbi
- 60' ▲ F. D'Alessio ▼ R. De Zen
- 64' N. Zanellato
- 69' ▲ A. Alaoui ▼ A. Galeandro
- 69' ▲ G. Pellegrino ▼ M. Rizzo
- 80' ▲ R. Gatti ▼ A. Cecchetto
- 80' ▲ C. Bunino ▼ D. Falcinelli
- 86' 0-1 D. Castelli11m
- 87' ▲ S. Bonaiti ▼ A. Metlika
- 87' ▲ L. Mihali ▼ D. Voltan
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Furlan
- 13M. Battistini
- 18G. J. Tanco
- 41L. Romani
- 45M. Rizzo ▼ 69'
- 5N. Zanellato
- 21A. Metlika ▼ 87'
- 80M. Kritta
- 8D. Voltan ▼ 87'
- 11A. Galeandro ▼ 69'
- 25L. Sipos
Dự bị 12
- 22J. Dalmasso
- 90G. Constant
- 4L. Marrone
- 7D. Grassini
- 9A. Alaoui ▲ 69'
- 14S. Bonaiti ▲ 87'
- 17G. Pellegrino ▲ 69'
- 19F. Ndongue
- 20L. Mihali ▲ 87'
- 33N. Lovisa
- 73E. Nova
- 78J. Anastasini
- 69A. Zanellati
- 2A. Salvi
- 55A. Redolfi
- 25A. Cecchetto ▼ 80'
- 30R. De Zen ▼ 60'
- 15L. Verna
- 8F. Amatucci
- 14C. Crialese
- 99D. Castelli
- 91D. Falcinelli ▼ 80'
- 21S. Rabbi ▼ 60'
Dự bị 11
- 45M. Cardinali
- 6A. Djibril
- 9D. Diaw
- 10F. Casolari
- 11J. Desogus
- 17M. Gaddini
- 18N. Pavan ▲ 60'
- 19F. D'Alessio ▲ 60'
- 28A. Rizza
- 44R. Gatti ▲ 80'
- 90C. Bunino ▲ 80'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
47Ghi được45
35Thủng lưới45
1.21Bàn thắng mỗi trận1.15
16Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai34