A.C. Lumezzane vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 1-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 1, hòa 2, Vicenza Virtus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 20
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DLWLD A.C. Lumezzane
- DWLDD Vicenza Virtus
- 38' M. Carraro
- HT0-0
- 52' 0-1 C. Morra
- 69' ▲ A. Rada ▼ F. Alessio
- 74' L. Caccavo 1-1
- 75' L. Caccavo
- 76' ▲ L. Caferri ▼ A. Tribuzzi
- 76' ▲ N. Rauti ▼ D. Stuckler
- 82' ▲ F. Benassai ▼ F. Costa
- 82' ▲ M. Cavion ▼ L. Zonta
- 86' ▲ R. Stivanello ▼ S. Mancini
- 86' ▲ A. Rihai ▼ M. Ferro
- 86' ▲ A. Donnarumma ▼ M. Iori
- 90'+4 ▲ S. D'Agostino ▼ L. Caccavo
- 90'+6 A. Rada
- 90'+1 M. Cavion
- FT1-1
Đội hình
- 50G. Drago
- 23M. Moscati
- 2J. Deratti
- 3M. Pagliari
- 70S. Mancini ▼ 86'
- 8M. Rocca
- 19M. Rolando
- 11A. Ghillani
- 7M. Ferro ▼ 86'
- 20L. Caccavo ▼ 90'
- 21M. Iori ▼ 86'
Dự bị 11
- 1S. Filigheddu
- 12L. Battagliola
- 5S. D'Agostino ▲ 90'
- 9A. Donnarumma ▲ 86'
- 14A. Rihai ▲ 86'
- 31R. Stivanello ▲ 86'
- 39A. Serpa
- 45G. Monachello
- 95M. Motta
- 99F. Belvedere
- 6C. Pogliano
- 16R. Gagno
- 14G. Cuomo
- 6M. Leverbe
- 27T. Sandon
- 19A. Tribuzzi ▼ 76'
- 29L. Zonta ▼ 82'
- 4M. Carraro
- 24F. Alessio ▼ 69'
- 32F. Costa ▼ 82'
- 11D. Stuckler ▼ 76'
- 9C. Morra
Dự bị 12
- 12S. Massolo
- 22G. Bianchi
- 7N. Rauti ▲ 76'
- 8M. Cavion ▲ 82'
- 10A. Capello
- 13M. Golin
- 23F. Benassai ▲ 82'
- 26G. Pellizzari
- 28L. Caferri ▲ 76'
- 44R. Talarico
- 76N. Fantoni
- 77A. Rada ▲ 69'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
48Ghi được71
42Thủng lưới30
1.2Bàn thắng mỗi trận1.73
14Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai43